Thông tin bảng giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

4

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ mới nhất ngày 19/07/2019 trên website Ruybangxanh.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.75040.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.65040.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.65040.250
Vàng nữ trang 99,99%39.35040.150
Vàng nữ trang 99%38.95239.752
Vàng nữ trang 75%28.86630.266
Vàng nữ trang 58,3%22.16023.560
Vàng nữ trang 41,7%15.49416.894
Hà NộiVàng SJC39.75040.070
Đà NẵngVàng SJC39.75040.070
Nha TrangVàng SJC39.74040.070
Cà MauVàng SJC39.75040.070
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.74040.070
Bình PhướcVàng SJC39.72040.080
HuếVàng SJC39.73040.070
Biên HòaVàng SJC39.75040.050
Miền TâyVàng SJC39.75040.050
Quãng NgãiVàng SJC39.75040.050
Đà LạtVàng SJC39.77040.100
Long XuyênVàng SJC39.75040.050

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.65039.98039.65040.05039.75040.050
SJC Buôn--39.67040.03039.75040.050
Nguyên liệu 99.9939.65039.98039.62040.00039.65040.000
Nguyên liệu 99.939.60039.93039.57039.95039.60039.950
Lộc Phát Tài39.65039.98039.65040.05039.75040.050
Kim Thần Tài39.65039.98039.65040.05039.75040.050
Hưng Thịnh Vượng--39.75040.15039.75040.150
Nữ trang 99.9939.38040.08039.38040.08039.55040.250
Nữ trang 99.939.28039.98039.28039.98039.45040.150
Nữ trang 9938.98039.68038.98039.68039.25039.950
Nữ trang 75 (18k)28.96030.26028.96030.26029.04030.340
Nữ trang 68 (16k)27.34028.64027.34028.64026.13026.830
Nữ trang 58.3 (14k)22.28023.58022.28023.58022.33023.630
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.80019/07/2019 08:21:55
PNJ39.25039.95019/07/2019 08:21:55
SJC39.45039.95019/07/2019 08:21:55
Hà NộiPNJ39.25039.95019/07/2019 08:28:24
SJC39.50039.95019/07/2019 08:28:24
Đà NẵngPNJ39.25039.95019/07/2019 08:21:55
SJC39.45039.95019/07/2019 08:21:55
Cần ThơPNJ39.25039.95019/07/2019 08:21:55
SJC39.45039.95019/07/2019 08:21:55
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.25039.95019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 24K38.85039.65019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 18K28.49029.89019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 14K21.95023.35019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 10K15.24016.64019/07/2019 08:21:55

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.60039.950
Vàng 24K (999.9)39.30039.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.50039.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.60039.950

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.58040.080
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.58040.080
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.58040.080
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.25039.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)39.15039.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)39.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.65039.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.850
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan bảng giá vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

  • Xem giá vàng hiện nay
  • Bảng giá vàng quý tùng thái nguyên
  • Xem gia vang hom nay 9999
  • Bang gia vang 18k hom nay
  • Xem giá vàng trong nước ngày hôm nay
  • Bảng giá vàng 10k hôm nay
  • Xem giá vàng bao nhiêu
  • Bảng giá vàng 98 hôm nay tại đà nẵng
  • Xem giá vàng 9999 vang nhẫn tròn
  • Bảng giá vàng nhẫn tròn hôm nay
  • Bảng giá vàng ý hôm nay
  • Bảng giá vàng 24k ngày hôm nay
  • Bảng giá vàng sjc ngày hôm nay
  • Bang gia vang ngoc tham
  • Bảng giá vàng sjc hôm nay tại hà nội
  • Bang gia vang tu dong cap nhat
  • Bảng tỷ giá vàng hôm nay