Xem Nhiều 5/2022 # Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì # Top Trend

Xem 18,315

Cập nhật thông tin chi tiết về Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì mới nhất ngày 25/05/2022 trên website Ruybangxanh.org. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất. Cho đến thời điểm hiện tại, bài viết này đã đạt được 18,315 lượt xem.

--- Bài mới hơn ---

  • Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Thịt, Thịt Lợn, Thịt Bò, Thịt Gà….
  • Khu Đô Thị Tiếng Anh Là Gì?
  • Trang Trại Gà Ta Thả Vườn Lớn Nhất Tây Ninh (Phần 1)
  • Cách Làm Cổ Gà Chọi To Theo Phương Pháp Bí Truyền
  • Gà Giống Phụ Nữ Tây Ban Nha, Đặc Điểm Và Hình Ảnh Của Họ
  • Ngành chăn nuôi nước ta đang ngày càng phát triển mạnh mẽ. Các giống vật nuôi, kỹ thuật nuôi trồng cũng được học hỏi cải tiến từ các nước phát triển. Ngoài công nghiệp, dịch vụ góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế thì nông nghiệp chăn nuôi cũng không thể thiếu.

    Các trường đại học, cao đẳng cũng mở rộng các môn học về nông nghiệp chăn nuôi. Nhằm nâng cao kiến thức, kỹ thuật phát triển ngành chăn nuôi nước nhà. Các công ty về giống vật nuôi, máy móc, sản phẩm phục vụ nông nghiệp chăn nuôi.. Cũng có những chuyến du học nước ngoài nhằm nâng cao kiến thức cho cán bộ công nhân viên.

    Một trong những vấn đề được nhiều người quan tâm đó chính là tiếng anh chuyên ngành. Đúng vậy để có thể học tập tốt, nghiên cứu các tài liệu nước ngoài thì bạn phải hiểu rõ tiếng Anh. Có vốn từ ngữ sâu rộng mới có thể tiếp thu lĩnh hội được các tài liệu, giáo trình của các nước tiên tiến.

    Thuật ngữ tiếng anh chuyên ngành chăn nuôi

    Chăn nuôi tiếng Anh gọi là gì

    Trong tiếng Anh chăn nuôi người ta thường gọi là breed. Là cụm từ được nhiều bà con nông dân cũng như các bạn sinh viên muốn phát triển nâng cao kiến thức tìm hiểu. Như vậy khi kết hợp với một số con vật khác chúng ta sẽ có một số từ ngữ khác về chăn nuôi như :

    Chăn nuôi bò tiếng Anh là gì

    Chăn nuôi bò tiếng Anh là Cattle breeding

    Chăn nuôi gia súc lấy sữa tiếng Anh là gì

    Chăn nuôi gia súc lấy sữa tiếng Anh là Raising cattle for milk

    Chăn nuôi nông hộ tiếng Anh là gì

    Chăn nuôi nông hộ tiếng Anh là Farming households

    Ngành chăn nuôi tiếng Anh là gì

    Ngành chăn nuôi tiếng Anh là Breeding industry

    Người chăn nuôi tiếng Anh là gì

    Người chăn nuôi tiếng Anh là Breeder

    Sự chăn nuôi tiếng anh là gì

    Sự chăn nuôi tiếng anh là Breeding

    Thức ăn chăn nuôi tiếng anh là gì

    Thức ăn chăn nuôi tiếng anh là Animal feed

    Trại chăn nuôi tiếng anh là gì

    Trại chăn nuôi tiếng anh là Farm.

    Việc chăn nuôi tiếng anh là gì

    Việc chăn nuôi tiếng anh là The breeding

    Từ vựng tiếng Anh về gia cầm gia súc

    Gia súc tiếng anh là gì

    Gia súc tiếng anh là cattle

    Con trâu tiếng anh là gì

    Con trâu trong tiếng anh được gọi là Buffalo

    Bò đực tiếng anh là gì

    Trong tiếng Anh Bò đực thường được gọi là bull

    Bê tiếng anh là gì

    Con Bê trong tiếng anh người ta gọi là calf

    Bò tiếng anh là gì

    Con Bò tiếng anh được gọi là cow

    Gà mái tiếng anh là gì

    Gà mái tiếng anh gọi là hen

    Ngựa tiếng anh là gì

    Ngựa tiếng anh là horse

    Cừu tiếng anh là gì

    Cừu tiếng anh là lamb

    Con la tiếng anh là gì

    Con la tiếng anh là mule

    Lợn tiếng anh là gì

    Lợn tiếng anh là pig

    Gà tây tiếng anh là gì

    Gà tây tiếng anh là turkey

    Vắt sữa bò tiếng anh là gì

    Vắt sữa bò tiếng anh là to milk a cow

    Cho gà ăn tiếng anh là gì

    Cho gà ăn tiếng anh là to feed the chickens

    Heo nái tiếng anh là gì

    Heo nái tiếng anh là Sow

    Lứa heo con được đẻ ra cùng một nái tiếng anh là gì

    Lứa heo con được đẻ ra cùng một nái tiếng anh là Litter

    Heo cái được thiến rồi, để nuôi thịt tiếng anh là gì

    Heo cái được thiến rồi, để nuôi thịt tiếng anh là Barrow

    Heo con đã cai sữa tiếng anh là gì

    Heo con đã cai sữa tiếng anh là Feeder Pig

    Heo nuôi thịt để bán ra thị trường/heo thịt tiếng anh là gì

    Heo nuôi thịt để bán ra thị trường/heo thịt tiếng anh là Market Hog

    Đạm tiếng anh là gì

    Đạm tiếng anh là Protein

    Thịt heo tiếng anh là gì

    Thịt heo tiếng anh là Pork

    Thức ăn được ăn vào tiếng anh là gì

    Thức ăn được ăn vào tiếng anh là Intake

    Thời gian cho con bú sữa tiếng anh là gì

    Thời gian cho con bú sữa tiếng anh là Lactation

    Sự cai sữa tiếng anh là gì

    Sự cai sữa tiếng anh là Weaning

    Heo con cai sữa tiếng anh là gì

    Heo con cai sữa tiếng anh là Weaner

    Heo con có đầy đủ hình dáng nhưng sinh ra bị chết tiếng anh là gì

    Heo con có đầy đủ hình dáng nhưng sinh ra bị chết tiếng anh là Stillborn

    Sự sung mãn của heo được tiếng anh là gì

    Sự sung mãn của heo được tiếng anh là Libido.

    Giống thuần chuẩn tiếng anh là gì

    Giống thuần chuẩn tiếng anh là Purebred.

    Lai tạo giống với các giống khác tiếng anh là gì

    Lai tạo giống với các giống khác tiếng anh là Crossbred.

    Đàn chăn nuôi loại thương phẩm tiếng anh là gì

    Đàn chăn nuôi loại thương phẩm tiếng anh là Multiplier herd.

    Nhà dùng để chăn nuôi tiếng anh là gì

    Nhà dùng để chăn nuôi tiếng anh là Barn/Shed.

    Thức ăn chăn nuôi tiếng anh là gì

    Thức ăn chăn nuôi tiếng anh là Animal feed

    Sự chuyển hóa thức ăn tiếng anh là gì

    Sự chuyển hóa thức ăn tiếng anh là Feed Conversion

    Heo giống để sản xuất ra heo con tiếng anh là gì

    Heo giống để sản xuất ra heo con tiếng anh là Breeding stock.

    Heo giống có tính di truyền giống tiếng anh là gì

    Heo giống có tính di truyền giống tiếng anh là Swine genetics.

    Cám viên tiếng anh là gì

    Cám viên tiếng anh là Pellet feed.

    Nhà máy sản xuất /chế biến thức ăn gia súc tiếng anh là gì

    Nhà máy sản xuất /chế biến thức ăn gia súc tiếng anh là Feed mill.

    Heo con đẻ ra bị tật có chân dạng ra tiếng anh là gì

    Heo con đẻ ra bị tật có chân dạng ra tiếng anh là Splayed legged.

    Người chăn nuôi súc vật tiếng anh là gì

    Người chăn nuôi súc vật tiếng anh là Stockman.

    Tỷ lệ tăng trưởng tiếng anh là gì

    Tỷ lệ tăng trưởng tiếng anh là Growth rate.

    Như vậy Cẩm Nang Chăn Nuôi đã tổng hợp cho bạn những từ ngữ thường gặp trong chăn nuôi rồi. Hy vọng có thể giúp bạn cải thiện phần nào trong vốn từ vựng của mình.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Lễ Tạ Ơn, Về Little Saigon Ăn Gà Tây Quay Kiểu Tàu
  • Lợi Ích Không Ngờ Cho Sức Khỏe Của Món Gà Tây Quay Mùa Giáng Sinh
  • Mua Gà Tây Quay Gần 2 Triệu Đồng Ăn Noel
  • Vlogger Xinh Xắn Mất 1 Năm Chuẩn Bị Cho Đám Cưới Như Cổ Tích
  • Những Đám Cưới Của Rich Kid Việt Năm 2022
  • Bạn đang xem bài viết Chăn Nuôi Tiếng Anh Là Gì trên website Ruybangxanh.org. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!

  • Web hay
  • Links hay
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100