Thông tin giá cổ phiếu 68 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá cổ phiếu 68 mới nhất ngày 10/04/2020 trên website Ruybangxanh.org

Tổng hợp tin tức chứng khoán trong 24h qua

Cập nhật lúc 18:42:02 10/04/2020

Cẩn trọng trước bẫy giá trị khi chứng khoán bật tăng
Nghi ngờ về đáy | Chứng khoán | Đầu tư chứng khoán
Lịch sự kiện và tin vắn chứng khoán ngày 10/04
Thị trường chứng khoán: Doanh nghiệp dũng cảm hủy cổ phiếu quỹ, nhà đầu tư tăng niềm tin
Chứng khoán Trung - Nhật đi xuống khi thỏa thuận OPEC+ bế tắc
Thời đại dịch Covid-19, đại gia ngồi nhà bàn chuyện tỷ USD
Chứng khoán Mirae Asset (MAS) ước đạt 110 tỷ LNTT trong quý 1/2020, lên kế hoạch phát hành trái phiếu nhằm bổ sung vốn đầu tư giữa dịch
Chứng khoán IB (VIX) đặt kế hoạch lợi nhuận giảm mạnh
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 11/4
Chứng khoán Âu, Mỹ đồng loạt tăng điểm trong phiên 9/4
Môi giới quý I: Ngã rẽ của thị phần
Góc nhìn chứng khoán: Chưa bay, cổ phiếu hàng không đã cất cánh
Điểm mặt 30 ông lớn có nhiều tiền nhất sàn chứng khoán, nhưng thời Covid-19 vài nghìn tỷ cũng chỉ như "muối bỏ biển"
Chứng khoán Australia tăng hơn 3% trước thềm công bố tỷ lệ thất nghiệp Mỹ
Chứng khoán 24h: VN-Index tăng phiên thứ 7, VCB tăng mạnh sau khi FWD hoàn tất thương vụ mua VLCI
Chứng khoán hôm nay 10/4: Cổ phiếu PC1, POW, NLG, VRE được khuyến
Nhận định chứng khoán phái sinh phiên 10/4: Còn cơ hội tiến lên vùng kháng cự 690 điểm
Nhận định chứng khoán 10/4: Điều chỉnh sẽ sớm xảy ra
Chứng khoán châu Á hầu hết tăng điểm trong phiên cuối tuần
Hậu kiểm toán, tái diễn chênh lệch số liệu

Tổng hợp tin tức cổ phiếu trong 24h qua

Cập nhật lúc 18:42:02 10/04/2020

Giao dịch chứng khoán sáng 10/4: Cổ phiếu hàng không bay cao, ROS bị chốt lời
Thị trường chứng khoán: Doanh nghiệp dũng cảm hủy cổ phiếu quỹ, nhà đầu tư tăng niềm tin
Gần 7,2 triệu cổ phiếu CTCP Kho vận Petec lên sàn UPCoM nhưng bị hạn chế giao dịch
Cổ phiếu ngành hàng không "giảm đau", đồng loạt tăng trần
Nhóm cổ đông ngoại vừa bán ra hơn 9 triệu cổ phiếu của Thép Nam Kim
Con trai Tổng Giám đốc của VPBank đăng ký mua 12 triệu cổ phiếu VPB
Chủ tịch Halcom đã mua xong 4,2 triệu cổ phiếu HID
Giao dịch khối ngoại ngày 10/4: Mua bán mạnh cổ phiếu ngân hàng, khối ngoại vẫn bán ròng hơn 110 tỷ đồng
Cổ phiếu phân bón: Tốt xấu đan xen
Nghi ngờ đà phục hồi của cổ phiếu, tỷ phú Mark Cuban tiếp tục tích tiền mặt
Chứng khoán hôm nay 10/4: Cổ phiếu PC1, POW, NLG, VRE được khuyến
Cổ phiếu LIX bật tăng, có nên mua vào lúc này? | DIỄN ĐÀN TÀI CHÍNH
Cẩn trọng trước bẫy giá trị khi chứng khoán bật tăng
Cổ phiếu công ty tí hon ở Pháp tăng 1.600% vì thành tích chống Covid-19
Cổ phiếu Sabeco tăng mạnh 'bất chấp' khó khăn vì dịch Covid-19
Trước giờ giao dich 10/4: Lưu ý diễn biến nhóm cổ phiếu dầu khí
Cổ phiếu ROS thanh khoản cao kỉ lục sau khi ông Trịnh Văn Quyết rời ghế Chủ tịch FLC Faros
Sự kiện chứng khoán đáng chú ý ngày 11/4
Ra tối hậu thư cho đối tác, cổ phiếu MWG của ông Nguyễn Đức Tài vẫn đỏ sàn
'Âm thầm' giao dịch cổ phiếu SGT và KPF, 2 cổ đông lớn bị 'gõ đầu

Bảng giá cổ phiếu sàn HSX & HNX hôm nay

Cập nhật lúc 18:42:02 10/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
AAA Hóa chất11,00010,700104,538-300-2.29
AAM Thực phẩm & Đồ uống12,30011,60013-700-5.33
AAV Bất động sản5,0004,9007,490-100-2.00
ABS Bán lẻ35,30032,80031,164-2,500-6.96
ABT Thực phẩm & Đồ uống32,10031,0005-1,100-3.43
ACB Ngân hàng20,00019,800251,620-200-1.00
ACC Xây dựng và Vật liệu19,00019,000000.00
ACL Thực phẩm & Đồ uống19,70019,000706-700-3.55
ACM Tài nguyên cơ bản50050026,27000.00
ADC Truyền thông12,60012,600000.00
ADS Hàng cá nhân & Gia dụng10,50010,50020100.00
AGG Bất động sản28,50028,30020,340-200-0.70
AGM Thực phẩm & Đồ uống11,00010,7002,292-300-2.28
AGR Dịch vụ tài chính2,5002,60021,8761001.96
ALT Truyền thông11,40011,400000.00
AMC Tài nguyên cơ bản17,90017,900000.00
AMD Bất động sản3,0002,8001,383,962-200-5.70
AME Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,7006,7001,20000.00
AMV Dược phẩm và Y tế13,50013,40032,610-100-0.74
ANV Thực phẩm & Đồ uống17,10016,40021,069-700-4.09
APC Dược phẩm và Y tế15,30015,000517-300-1.96
APG Dịch vụ tài chính9,0009,20052,7152001.66
API Bất động sản9,1009,700206006.59
APP Hóa chất5,6005,10010-500-8.93
APS Dịch vụ tài chính2,2002,1002,440-100-4.55
ARM Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
ART Dịch vụ tài chính2,4002,300222,910-100-4.17
ASM Thực phẩm & Đồ uống4,4004,300197,318-100-2.97
ASP Tiện ích cộng đồng5,0005,10010,9551002.00
AST Hàng & Dịch vụ công nghiệp45,00047,30017,0572,3005.00
ATG Tài nguyên cơ bản5005008,5920-6.90
ATS Du lịch và giải trí29,60026,70010-2,900-9.80
BAX Xây dựng và Vật liệu39,70040,5001208002.02
BBC Thực phẩm & Đồ uống45,10045,0002-100-0.11
BBS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
BCC Xây dựng và Vật liệu5,8005,90026,2401001.72
BCE Xây dựng và Vật liệu6,7007,0009,9183004.45
BCF Thực phẩm & Đồ uống55,00055,000000.00
BCG Dịch vụ tài chính5,2005,00029,030-200-3.51
BDB Truyền thông10,80010,800000.00
BED Truyền thông32,00032,000000.00
BFC Hóa chất10,90010,70025,603-200-1.39
BHN Thực phẩm & Đồ uống41,10044,0002,6952,9006.93
BIC Bảo hiểm26,00025,00065-1,000-3.85
BID Ngân hàng37,70036,900119,858-800-2.12
BII Bất động sản7007009,71000.00
BKC Tài nguyên cơ bản5,6005,600000.00
BLF Thực phẩm & Đồ uống2,7002,5002,180-200-7.41
BMC Tài nguyên cơ bản11,00010,5001,991-500-4.11
BMI Bảo hiểm16,40016,10035,371-300-1.83
BMP Xây dựng và Vật liệu40,70039,60027,148-1,100-2.70
BPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
BRC Hóa chất12,00012,000000.00
BSC Bán lẻ15,20015,200000.00
BSI Dịch vụ tài chính8,3008,4001541001.20
BST Truyền thông21,60021,600000.00
BTP Tiện ích cộng đồng14,40015,00048,2646003.81
BTS Xây dựng và Vật liệu3,4003,5003001002.94
BTT Bán lẻ36,00038,0003022,0005.56
BTW Tiện ích cộng đồng49,00049,000000.00
BVH Bảo hiểm47,20046,00075,081-1,200-2.54
BVS Dịch vụ tài chính8,9008,9006,84000.00
BWE Tiện ích cộng đồng18,00017,80018,608-200-1.11
BXH Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
C32 Xây dựng và Vật liệu20,80020,8001,58100.00
C47 Xây dựng và Vật liệu6,8006,8001,41100.00
C69 Xây dựng và Vật liệu5,5005,3004,280-200-3.64
C92 Xây dựng và Vật liệu9,2009,200000.00
CAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp85,90085,900000.00
CAN Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CAP Tài nguyên cơ bản29,90029,9002,33000.00
CAV Hàng & Dịch vụ công nghiệp60,00059,0009-1,000-1.67
CCI Bất động sản12,90012,900000.00
CCL Bất động sản5,6005,40014,353-200-2.70
CDC Xây dựng và Vật liệu13,80013,90021000.72
CDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
CEE Xây dựng và Vật liệu15,60016,5003649005.79
CEO Bất động sản6,6006,60054,99000.00
CET Hàng cá nhân & Gia dụng2,4002,40031,25000.00
CHP Tiện ích cộng đồng18,40018,4006800.00
CIA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00011,200790-800-6.67
CIG Xây dựng và Vật liệu1,7001,8001551006.98
CII Xây dựng và Vật liệu18,10018,40060,2833001.66
CJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKG Xây dựng và Vật liệu8,6008,0005,157-600-6.65
CKV Công nghệ thông tin18,20018,200000.00
CLC Hàng cá nhân & Gia dụng26,80027,4008506002.05
CLG Bất động sản1,9001,8002,776-100-4.26
CLH Xây dựng và Vật liệu17,30017,300000.00
CLL Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,60027,90010-700-2.45
CLM Tài nguyên cơ bản18,70018,000500-700-3.74
CLW Tiện ích cộng đồng25,50026,90041,4005.49
CMC Ô tô và phụ tùng9,4008,60040-800-8.51
CMG Công nghệ thông tin26,50026,5002,11000.00
CMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,5005,2801004.17
CMV Bán lẻ18,10016,8007-1,300-6.94
CMX Thực phẩm & Đồ uống10,40010,4005,50200.00
CNG Tiện ích cộng đồng20,00020,0001,31400.00
COM Bán lẻ47,00047,000000.00
CPC Hóa chất18,00016,400280-1,600-8.89
CRC Xây dựng và Vật liệu11,50011,5002,01200.00
CRE Bất động sản14,80015,80034,1311,0006.76
CSC Bất động sản24,40024,000400-400-1.64
CSM Ô tô và phụ tùng14,40014,4002,10500.00
CSV Hóa chất18,70018,30010,285-400-2.14
CT6 Xây dựng và Vật liệu3,4003,400000.00
CTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,00031,000000.00
CTC Du lịch và giải trí3,0003,000000.00
CTD Xây dựng và Vật liệu54,30053,50014,323-800-1.47
CTF Ô tô và phụ tùng22,00022,50015,5655002.04
CTG Ngân hàng19,90019,500570,098-400-1.77
CTI Xây dựng và Vật liệu19,90019,2006,218-700-3.52
CTP Thực phẩm & Đồ uống3,1003,00020-100-3.23
CTS Dịch vụ tài chính6,1006,1009,01600.00
CTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,5002802002.15
CTX Xây dựng và Vật liệu8,2008,20010000.00
CVN Xây dựng và Vật liệu8,8008,100750-700-7.95
CVT Xây dựng và Vật liệu17,90017,60015,605-300-1.68
CX8 Xây dựng và Vật liệu8,6008,600000.00
D11 Bất động sản15,30015,3005000.00
D2D Bất động sản51,10051,00010,709-100-0.20
DAD Truyền thông15,00015,000000.00
DAE Truyền thông14,20013,80010-400-2.82
DAG Hóa chất5,2005,00011,787-200-2.91
DAH Du lịch và giải trí9,6009,70013,5711001.25
DAT Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
DBC Thực phẩm & Đồ uống19,80020,900262,1761,1005.30
DBD Dược phẩm và Y tế51,00050,1002,047-900-1.76
DBT Dược phẩm và Y tế10,60010,000500-600-5.66
DC2 Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
DC4 Xây dựng và Vật liệu12,20012,200000.00
DCL Dược phẩm và Y tế19,00020,30039,1361,3006.86
DCM Hóa chất6,3006,40058,0061001.11
DDG Tiện ích cộng đồng27,80027,9005,1801000.36
DGC Hóa chất22,50022,3009,010-200-0.89
DGW Bán lẻ22,50021,90042,215-600-2.46
DHA Xây dựng và Vật liệu27,90027,5001,030-400-1.26
DHC Tài nguyên cơ bản34,00034,60013,8656001.76
DHG Dược phẩm và Y tế87,00089,2003,6402,2002.53
DHM Tài nguyên cơ bản3,4003,60030,2752006.45
DHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7009,700000.00
DHT Dược phẩm và Y tế46,70046,70056000.00
DIC Xây dựng và Vật liệu1,4001,40016,3650-1.39
DID Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
DIG Bất động sản11,20011,200152,93700.00
DIH Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
DL1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,200000.00
DLG Tài nguyên cơ bản1,5001,500376,19200.00
DMC Dược phẩm và Y tế49,70052,70020,4123,0005.93
DNC Tiện ích cộng đồng61,90061,900000.00
DNM Dược phẩm và Y tế24,50026,0007,0501,5006.12
DNP Xây dựng và Vật liệu16,60017,4001108004.82
DNY Tài nguyên cơ bản2,0002,00028000.00
DP3 Dược phẩm và Y tế64,00060,90050-3,100-4.84
DPC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
DPG Xây dựng và Vật liệu24,60024,90032,7833001.22
DPM Hóa chất13,70013,700160,29400.00
DPR Hóa chất35,70035,800941000.28
DPS Tài nguyên cơ bản20020048,45000.00
DQC Hàng cá nhân & Gia dụng17,00017,5009,0135002.65
DRC Ô tô và phụ tùng17,40017,30038,577-100-0.29
DRH Bất động sản3,7004,000140,8513006.93
DRL Tiện ích cộng đồng51,00051,0007000.00
DS3 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,9002,9001,45000.00
DSN Du lịch và giải trí44,30044,2001,932-100-0.23
DST Truyền thông1,5001,40086,720-100-6.67
DTA Bất động sản3,9004,2008003006.82
DTD Xây dựng và Vật liệu10,30010,3003,26000.00
DTL Tài nguyên cơ bản15,60015,900513001.60
DTT Hóa chất13,00013,90019006.92
DVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,20030,3001,6851000.33
DXG Bất động sản9,1009,000153,136-100-1.42
DXP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,6009,8002002002.08
DXV Xây dựng và Vật liệu2,9003,0005371001.69
DZM Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,5002,500000.00
EBA Tiện ích cộng đồng15,90015,900000.00
EBS Truyền thông6,9006,700100-200-2.90
ECI Truyền thông18,10018,100000.00
EIB Ngân hàng15,30015,20049,974-100-0.33
EID Truyền thông10,60010,400820-200-1.89
ELC Công nghệ thông tin4,7004,600977-100-1.72
EMC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng9,2009,20010700.00
EVG Xây dựng và Vật liệu2,4002,40021,08700.41
EVS Dịch vụ tài chính8,1008,800107008.64
FCM Xây dựng và Vật liệu5,7005,70044500.00
FCN Xây dựng và Vật liệu8,2008,10017,915-100-0.86
FDC Bất động sản9,3009,300000.00
FDT Du lịch và giải trí38,80038,800000.00
FID Bất động sản1,0001,000000.00
FIR Bất động sản27,80028,3005,8105001.62
FIT Dịch vụ tài chính5,6006,00077,5314006.96
FLC Bất động sản3,2003,0001,376,939-200-4.76
FMC Thực phẩm & Đồ uống20,60020,00017,569-600-2.68
FPT Công nghệ thông tin46,90046,400188,202-500-0.96
FRT Bán lẻ15,90015,00061,704-900-5.36
FTM Hàng cá nhân & Gia dụng1,3001,3009,0290-2.92
FTS Dịch vụ tài chính10,50010,5006,06000.00
GAB Xây dựng và Vật liệu144,200145,7008,9411,5001.04
GAS Tiện ích cộng đồng67,00067,10094,4261000.15
GDT Hàng cá nhân & Gia dụng24,90024,200923-700-2.62
GDW Tiện ích cộng đồng39,30039,300000.00
GEG Tiện ích cộng đồng20,90020,90035,35800.00
GEX Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,90097,26500.00
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng16,10016,0006,840-100-0.62
GKM Xây dựng và Vật liệu16,00016,10014,4001000.63
GLT Hàng cá nhân & Gia dụng28,40028,400000.00
GMC Hàng cá nhân & Gia dụng15,10015,8002,9007004.64
GMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,50016,40030,224-100-0.61
GMX Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
GSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,90010,0001231001.01
GTA Tài nguyên cơ bản11,50012,000435003.90
GTN Thực phẩm & Đồ uống15,50015,000109,133-500-3.23
GVR Hóa chất9,40010,10093,4927006.88
HAD Thực phẩm & Đồ uống12,40012,40010000.00
HAG Thực phẩm & Đồ uống3,2003,100443,255-100-1.88
HAH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,60010,00023,7904003.65
HAI Hóa chất2,7002,600705,035-100-3.65
HAP Tài nguyên cơ bản2,9002,9001,73500.00
HAR Bất động sản2,6002,60086,01401.54
HAS Xây dựng và Vật liệu6,3005,9001-400-6.35
HAT Thực phẩm & Đồ uống22,70020,700100-2,000-8.81
HAX Ô tô và phụ tùng11,20011,00011,161-200-1.79
HBC Xây dựng và Vật liệu7,2007,100236,654-100-1.81
HBE Truyền thông7,9007,900000.00
HBS Dịch vụ tài chính1,9001,900000.00
HCC Xây dựng và Vật liệu9,4009,4009000.00
HCD Hóa chất3,0002,90058,015-100-3.39
HCM Dịch vụ tài chính15,40015,500269,7121000.32
HCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,20018,200000.00
HDA Xây dựng và Vật liệu6,9006,9004,94000.00
HDB Ngân hàng20,70020,000157,609-700-3.15
HDC Bất động sản16,50016,40040,574-100-0.30
HDG Bất động sản20,20020,00023,019-200-0.74
HEV Truyền thông13,80013,800000.00
HGM Tài nguyên cơ bản36,00036,000000.00
HHC Thực phẩm & Đồ uống101,000101,000000.00
HHG Du lịch và giải trí1,0001,0001,74000.00
HHP Tài nguyên cơ bản13,30013,50014,0702001.50
HHS Ô tô và phụ tùng3,4003,400206,5740-1.18
HID Xây dựng và Vật liệu2,2002,30044,2811003.08
HII Hóa chất13,50013,00036,491-500-3.36
HJS Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
HKB Thực phẩm & Đồ uống70060031,540-100-14.29
HKT Thực phẩm & Đồ uống3,6003,4001,320-200-5.56
HLC Tài nguyên cơ bản7,2006,50010-700-9.72
HLD Bất động sản16,70016,70082000.00
HLY Xây dựng và Vật liệu44,60044,600000.00
HMC Tài nguyên cơ bản11,90011,600827-300-2.52
HMH Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
HNG Thực phẩm & Đồ uống12,70012,7005,69500.00
HNM Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
HOM Xây dựng và Vật liệu2,8002,9004,0401003.57
HOT Du lịch và giải trí25,90027,70011,8006.95
HPG Tài nguyên cơ bản18,50018,800555,8453001.35
HPM Tài nguyên cơ bản12,90012,900000.00
HPX Bất động sản27,20027,60022,0954001.28
HQC Bất động sản1,1001,100505,1890-1.83
HRC Hóa chất36,70039,200202,5006.81
HSG Tài nguyên cơ bản5,6005,600418,47300.00
HSL Thực phẩm & Đồ uống5,0005,40025,4524007.00
HT1 Xây dựng và Vật liệu11,90012,3009,9734002.93
HTC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
HTI Xây dựng và Vật liệu10,70010,800741000.47
HTL Ô tô và phụ tùng13,00012,3001-700-5.41
HTN Bất động sản15,20015,0004,657-200-1.32
HTP Truyền thông9,0009,000000.00
HTT Bán lẻ1,0001,00080001.05
HTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50013,30058006.40
HU1 Xây dựng và Vật liệu6,1006,10050-0.16
HU3 Xây dựng và Vật liệu8,5008,5005010-0.24
HUB Xây dựng và Vật liệu17,10016,900500-200-1.17
HUT Xây dựng và Vật liệu1,5001,500444,27000.00
HVG Thực phẩm & Đồ uống5,8005,70023,255-100-1.90
HVH Xây dựng và Vật liệu6,7006,8009,6541000.74
HVN Du lịch và giải trí20,70022,100244,0191,4006.78
HVT Hóa chất39,00039,000000.00
HVX Xây dựng và Vật liệu3,5003,500000.00
IBC Dịch vụ tài chính21,50021,70011,8322000.93
ICG Xây dựng và Vật liệu5,7005,70059000.00
ICT Công nghệ thông tin12,70012,600896-100-0.79
IDC Bất động sản15,60016,700201,1007.05
IDI Thực phẩm & Đồ uống3,8003,600119,165-200-5.26
IDJ Bất động sản15,80016,70045,8409005.70
IDV Bất động sản32,00031,9001,000-100-0.31
IJC Bất động sản9,3009,20022,636-100-1.08
ILB Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,70013,70071800.00
IMP Dược phẩm và Y tế48,80048,8005,66000.00
INC Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
INN Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,00024,500505002.08
ITA Bất động sản1,9001,900352,3740-1.04
ITC Bất động sản13,00013,000000.00
ITD Công nghệ thông tin7,9007,90013,83500.00
ITQ Tài nguyên cơ bản2,4002,20030,350-200-8.33
IVS Dịch vụ tài chính7,9007,200850-700-8.86
JVC Dược phẩm và Y tế2,6002,60073,93400.39
KBC Bất động sản11,90012,000183,9521000.42
KDC Thực phẩm & Đồ uống15,50015,10036,589-400-2.58
KDH Bất động sản20,00019,90023,433-100-0.50
KDM Xây dựng và Vật liệu1,7001,8003,3001005.88
KHP Tiện ích cộng đồng8,4008,30060-100-0.83
KHS Thực phẩm & Đồ uống10,40010,400000.00
KKC Tài nguyên cơ bản4,3004,300000.00
KLF Du lịch và giải trí1,5001,400360,420-100-6.67
KMR Hàng cá nhân & Gia dụng2,2002,2006,41001.41
KMT Tài nguyên cơ bản8,1008,100000.00
KOS Bất động sản28,50028,80018,2673001.05
KPF Xây dựng và Vật liệu20,80021,10013001.44
KSB Tài nguyên cơ bản14,00014,600127,5116004.29
KSD Hàng cá nhân & Gia dụng4,9004,50020,850-400-8.16
KSK Xây dựng và Vật liệu200200000.00
KSQ Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
KST Công nghệ thông tin16,00016,000000.00
KTS Thực phẩm & Đồ uống8,6008,6002000.00
KTT Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
KVC Tài nguyên cơ bản7008004,80010014.29
L10 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,70022001.20
L14 Xây dựng và Vật liệu55,70054,0006,340-1,700-3.05
L18 Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
L35 Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
L43 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,7002,700000.00
L61 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
L62 Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
LAF Thực phẩm & Đồ uống8,7008,700000.00
LAS Hóa chất5,1005,00017,060-100-1.96
LBE Truyền thông31,20031,200000.00
LBM Xây dựng và Vật liệu25,00025,0001900.00
LCD Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
LCG Xây dựng và Vật liệu4,7004,60033,692-100-2.54
LCM Tài nguyên cơ bản60060034101.67
LCS Xây dựng và Vật liệu3,2003,200000.00
LDG Bất động sản4,9005,100545,9002003.45
LDP Dược phẩm và Y tế20,90020,900000.00
LEC Bất động sản17,00017,0003600.00
LGC Hàng & Dịch vụ công nghiệp44,40044,400000.00
LGL Bất động sản4,2004,50010,5753006.92
LHC Xây dựng và Vật liệu58,00058,0001,66000.00
LHG Bất động sản13,40013,30011,009-100-0.75
LIG Xây dựng và Vật liệu3,0003,00015000.00
LIX Hàng cá nhân & Gia dụng50,80050,8006,72700.00
LM7 Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,3002000.00
LM8 Xây dựng và Vật liệu23,20024,00038003.23
LMH Bất động sản1,2001,20051,24600.00
LO5 Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,3001,30022000.00
LSS Thực phẩm & Đồ uống4,2004,2002,2350-0.24
LUT Xây dựng và Vật liệu1,7001,800101005.88
MAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
MAS Du lịch và giải trí30,50030,8007403000.98
MBB Ngân hàng15,90015,600822,067-300-1.58
MBG Xây dựng và Vật liệu8,9008,200103,220-700-7.87
MBS Dịch vụ tài chính9,5009,5003,03000.00
MCC Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
MCF Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
MCG Xây dựng và Vật liệu1,5001,50086700.00
MCO Xây dựng và Vật liệu2,0002,2001020010.00
MCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
MDC Tài nguyên cơ bản4,8004,8001000.00
MDG Xây dựng và Vật liệu11,30010,50060-800-6.67
MEC Xây dựng và Vật liệu900900000.00
MED Dược phẩm và Y tế39,30042,5003,5703,2008.14
MEL Tài nguyên cơ bản8,8008,800000.00
MHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,8002,700131-100-3.89
MHL Tài nguyên cơ bản5,1005,100000.00
MIM Tài nguyên cơ bản12,30012,300000.00
MKV Dược phẩm và Y tế10,80010,800000.00
MPT Hàng cá nhân & Gia dụng1,00090018,260-100-10.00
MSC Hàng cá nhân & Gia dụng17,60017,600000.00
MSH Hàng cá nhân & Gia dụng27,60029,5009,1971,9006.88
MSN Thực phẩm & Đồ uống59,40060,200191,4348001.35
MST Xây dựng và Vật liệu2,5002,700159,9002008.00
MWG Bán lẻ73,00071,700123,534-1,300-1.78
NAF Thực phẩm & Đồ uống23,80024,0006,7692000.63
NAG Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,800420-100-2.56
NAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
NAV Xây dựng và Vật liệu18,90018,100257-800-4.23
NBB Bất động sản18,00018,8008,0238004.44
NBC Tài nguyên cơ bản5,9005,800490-100-1.69
NBP Tiện ích cộng đồng12,00012,000000.00
NBW Tiện ích cộng đồng35,60035,600000.00
NCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp54,20053,0007,346-1,200-2.21
NDN Bất động sản15,80016,200126,7104002.53
NDX Xây dựng và Vật liệu11,00011,0001,75000.00
NET Hàng cá nhân & Gia dụng46,20046,200000.00
NFC Hóa chất5,7005,700000.00
NGC Thực phẩm & Đồ uống3,9003,900000.00
NHA Xây dựng và Vật liệu9,6009,60044000.00
NHC Xây dựng và Vật liệu35,20031,700210-3,500-9.94
NHH Hóa chất39,70039,00026,187-700-1.64
NHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp40040080000.00
NKG Tài nguyên cơ bản5,3005,20049,855-100-1.33
NLG Bất động sản21,60021,700157,8521000.23
NNC Xây dựng và Vật liệu43,50043,8002373000.69
NRC Bất động sản7,3008,00014,4507009.59
NSC Thực phẩm & Đồ uống67,20069,5001,8962,3003.42
NSH Tài nguyên cơ bản1,3001,3003,46000.00
NST Hàng cá nhân & Gia dụng19,00019,000000.00
NT2 Tiện ích cộng đồng18,50018,40028,299-100-0.54
NTH Xây dựng và Vật liệu32,00032,000000.00
NTL Bất động sản16,60016,90022,6553001.81
NTP Xây dựng và Vật liệu30,30029,6001,310-700-2.31
NVB Ngân hàng8,2008,200159,00000.00
NVL Bất động sản52,00052,00023,20600.00
NVT Bất động sản5,1005,3004,4522002.90
OCH Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
OGC Dịch vụ tài chính2,7002,80087,1701003.75
ONE Công nghệ thông tin2,7002,9009702007.41
OPC Dược phẩm và Y tế53,00049,3005-3,700-6.98
PAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80019,4005,8796002.92
PAN Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,80022,70025,080-100-0.44
PBP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,00034000.00
PC1 Xây dựng và Vật liệu12,40012,60070,5912001.21
PCE Hóa chất5,3005,300000.00
PCG Tiện ích cộng đồng5,5005,700102003.64
PCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
PDB Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
PDC Du lịch và giải trí7,8007,800000.00
PDN Hàng & Dịch vụ công nghiệp57,50059,400241,9003.30
PDR Bất động sản25,20025,10036,804-100-0.20
PEN Xây dựng và Vật liệu5,1005,100000.00
PET Bán lẻ6,9007,0008,8341001.46
PGC Tiện ích cộng đồng13,30013,4001,2581000.75
PGD Tiện ích cộng đồng32,00031,0001,115-1,000-3.13
PGI Bảo hiểm14,80014,900311000.68
PGN Hóa chất11,80012,900101,1009.32
PGS Tiện ích cộng đồng17,00017,100801000.59
PGT Du lịch và giải trí6,5006,500000.00
PHC Xây dựng và Vật liệu10,50010,1005,882-400-3.81
PHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp25,50025,500000.00
PHP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,9008,700240-200-2.25
PHR Hóa chất40,70041,90066,1331,2002.95
PIA Viễn thông27,50029,000101,5005.45
PIC Tiện ích cộng đồng8,3008,500402002.41
PIT Bán lẻ4,3004,000204-300-5.88
PJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,00015000.00
PJT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,5001500.00
PLC Hóa chất12,10012,3001,4002001.65
PLP Hóa chất6,9007,300984005.19
PLX Dầu khí40,00040,800163,8308001.88
PMB Hóa chất6,9006,900000.00
PMC Dược phẩm và Y tế51,50051,40030-100-0.19
PME Dược phẩm và Y tế56,70057,0001,4293000.53
PMG Tiện ích cộng đồng12,80013,4001886004.28
PMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,8009,6001408009.09
PMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60012,200106005.17
PNC Truyền thông9,2008,7003-500-5.33
PNJ Hàng cá nhân & Gia dụng58,00057,60084,796-400-0.69
POM Tài nguyên cơ bản4,1004,0001,064-100-1.96
POT Công nghệ thông tin13,80014,800501,0007.25
POW Tiện ích cộng đồng8,7008,500434,053-200-2.07
PPC Tiện ích cộng đồng24,20024,40020,9682000.83
PPE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
PPP Dược phẩm và Y tế15,30013,800120-1,500-9.80
PPS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,0005000.00
PPY Tiện ích cộng đồng26,40026,400000.00
PRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
PSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,30014,4001001,1008.27
PSD Bán lẻ9,9009,80020-100-1.01
PSE Hóa chất6,9006,900000.00
PSI Dịch vụ tài chính2,0002,100201005.00
PSW Hóa chất6,7006,700000.00
PTB Xây dựng và Vật liệu43,00042,80011,418-200-0.47
PTC Xây dựng và Vật liệu5,2005,50063005.36
PTD Xây dựng và Vật liệu16,20016,200000.00
PTI Bảo hiểm20,00020,000000.00
PTL Bất động sản3,7003,7001,0840-0.27
PTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,9005,1001,2102004.08
PV2 Bất động sản2,6002,60060000.00
PVB Dầu khí11,20011,50025,1003002.68
PVC Dầu khí5,2005,1009,870-100-1.92
PVD Dầu khí9,5009,300727,934-200-2.51
PVE Dầu khí2,6002,600000.00
PVG Tiện ích cộng đồng6,9006,700450-200-2.90
PVI Bảo hiểm30,70030,70068,77000.00
PVL Bất động sản1,3001,30036000.00
PVS Dầu khí12,30012,200648,340-100-0.81
PVT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,200111,1922002.00
PVX Xây dựng và Vật liệu800900407,39010012.50
PXI Xây dựng và Vật liệu2,5002,6002,1421005.74
PXS Xây dựng và Vật liệu3,3003,50032,6302006.99
PXT Xây dựng và Vật liệu1,2001,10025,126-100-6.25
QBS Hóa chất1,9001,9001,2070-0.53
QCG Bất động sản6,5006,000112,781-500-6.97
QHD Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,00018,000000.00
QNC Xây dựng và Vật liệu2,2002,200000.00
QST Truyền thông11,60011,600000.00
QTC Xây dựng và Vật liệu16,50016,500000.00
RAL Hàng cá nhân & Gia dụng72,00071,500110-500-0.69
RCL Bất động sản14,00014,000000.00
RDP Hóa chất6,9006,90025000.00
REE Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,90030,400102,2975001.68
RIC Du lịch và giải trí4,0003,800150-200-4.76
ROS Xây dựng và Vật liệu4,3004,1008,234,311-200-4.21
S4A Tiện ích cộng đồng27,20027,20010200.00
S55 Xây dựng và Vật liệu22,00022,0001,10000.00
S74 Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
S99 Xây dựng và Vật liệu7,1007,000100-100-1.41
SAB Thực phẩm & Đồ uống140,000141,0003,3311,0000.71
SAF Thực phẩm & Đồ uống43,30043,300000.00
SAM Công nghệ thông tin9,1009,2008,5211000.65
SAV Xây dựng và Vật liệu7,8008,3001,5055006.96
SBA Tiện ích cộng đồng13,60013,8002202001.10
SBT Thực phẩm & Đồ uống13,50013,500143,86100.00
SBV Bán lẻ9,0009,2001,2012002.22
SC5 Xây dựng và Vật liệu18,80019,000222000.80
SCD Thực phẩm & Đồ uống24,20024,200100.00
SCI Xây dựng và Vật liệu7,1007,10078000.00
SCL Xây dựng và Vật liệu3,3003,00010-300-9.09
SCR Bất động sản4,2004,100161,241-100-2.86
SCS Du lịch và giải trí105,000105,4002,5054000.38
SD2 Xây dựng và Vật liệu5,4005,10010-300-5.56
SD4 Xây dựng và Vật liệu3,8003,70010-100-2.63
SD5 Xây dựng và Vật liệu4,6004,30050-300-6.52
SD6 Xây dựng và Vật liệu2,1002,1004,55000.00
SD9 Xây dựng và Vật liệu4,7004,6001,190-100-2.13
SDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,8001,210-100-5.26
SDC Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,200000.00
SDG Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90039,900000.00
SDN Xây dựng và Vật liệu29,90029,900000.00
SDT Xây dựng và Vật liệu2,9003,0003,0001003.45
SDU Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SEB Tiện ích cộng đồng30,60028,600320-2,000-6.54
SED Truyền thông14,40014,400000.00
SFC Tiện ích cộng đồng20,70020,700500.00
SFG Hóa chất4,8005,1002,5323006.20
SFI Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,60019,8001641,2006.47
SFN Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,20021,100101,9009.90
SGC Thực phẩm & Đồ uống64,00064,000000.00
SGD Truyền thông10,10010,100000.00
SGH Du lịch và giải trí38,40038,400000.00
SGN Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,90067,0001,2301,1001.67
SGR Bất động sản14,40014,400000.00
SGT Công nghệ thông tin3,9003,90034400.00
SHA Tài nguyên cơ bản4,0003,900538-100-2.28
SHB Ngân hàng16,40017,500491,0101,1006.71
SHE Hàng cá nhân & Gia dụng15,10015,10016000.00
SHI Tài nguyên cơ bản8,8008,8009,8290-0.45
SHN Xây dựng và Vật liệu6,5006,6005,9101001.54
SHP Tiện ích cộng đồng22,50022,50017100.00
SHS Dịch vụ tài chính7,5008,200389,7807009.33
SIC Xây dựng và Vật liệu9,2009,20041000.00
SII Xây dựng và Vật liệu19,90019,900000.00
SJ1 Thực phẩm & Đồ uống25,00025,000000.00
SJC Xây dựng và Vật liệu7006003,200-100-14.29
SJD Tiện ích cộng đồng16,20016,3002,7011000.31
SJE Xây dựng và Vật liệu17,00016,800220-200-1.18
SJF Dược phẩm và Y tế1,3001,30019,98200.78
SJS Bất động sản16,00017,10014,3731,1006.88
SKG Du lịch và giải trí8,6008,80050,3632001.85
SLS Thực phẩm & Đồ uống47,40048,000106001.27
SMA Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,40015,400000.00
SMB Thực phẩm & Đồ uống29,20029,20092300.00
SMC Tài nguyên cơ bản11,30011,000396-300-2.67
SMN Truyền thông9,4009,400000.00
SMT Công nghệ thông tin15,50015,500000.00
SPI Tài nguyên cơ bản80070043,680-100-12.50
SPM Dược phẩm và Y tế11,40011,20010-200-1.75
SPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5004004,470-100-20.00
SRA Công nghệ thông tin7,9008,0009,8401001.27
SRC Ô tô và phụ tùng16,40015,700640-700-4.27
SRF Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,9001200.00
SSC Thực phẩm & Đồ uống56,20053,00011-3,200-5.69
SSI Dịch vụ tài chính13,20013,300323,3821000.76
SSM Tài nguyên cơ bản7,2007,200000.00
ST8 Công nghệ thông tin12,60012,600000.00
STB Ngân hàng9,2009,0001,070,998-200-1.96
STC Truyền thông15,70015,7002000.00
STG Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
STK Hàng cá nhân & Gia dụng16,40016,90037,2435002.74
STP Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,1006,100000.00
SVC Ô tô và phụ tùng48,00045,100495-2,900-6.04
SVI Hàng & Dịch vụ công nghiệp63,50063,6002791000.16
SVN Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
SVT Tài nguyên cơ bản7,6007,1001-500-6.91
SZB Bất động sản26,90026,900000.00
SZC Bất động sản14,20014,30018,2531000.70
SZL Bất động sản31,60032,8007,7971,2003.80
TA9 Xây dựng và Vật liệu8,1008,1001000.00
TAC Thực phẩm & Đồ uống23,60024,000984001.69
TAR Thực phẩm & Đồ uống33,80030,5001,440-3,300-9.76
TBC Tiện ích cộng đồng22,60022,600000.00
TBX Xây dựng và Vật liệu22,30022,300000.00
TC6 Tài nguyên cơ bản3,9003,900000.00
TCB Ngân hàng17,00016,800149,540-200-0.89
TCD Xây dựng và Vật liệu9,3009,30016100.00
TCH Ô tô và phụ tùng20,70020,00041,659-700-3.38
TCL Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,30016,9005,8326003.68
TCM Hàng cá nhân & Gia dụng15,30015,00052,291-300-1.96
TCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,10010,3002-800-6.82
TCR Xây dựng và Vật liệu3,0003,20012006.69
TCS Tài nguyên cơ bản7,7007,600800-100-1.30
TCT Du lịch và giải trí32,00032,2002262000.63
TDC Xây dựng và Vật liệu7,0007,1006,3731000.71
TDG Tiện ích cộng đồng1,8001,80036,6570-1.10
TDH Bất động sản6,8007,00091,5482002.51
TDM Tiện ích cộng đồng17,90018,0009,5831000.28
TDN Tài nguyên cơ bản6,2006,2001,61000.00
TDT Hàng cá nhân & Gia dụng8,9009,0003,5301001.12
TDW Tiện ích cộng đồng21,60021,90073001.39
TEG Bất động sản2,9002,9001,5720-1.36
TET Hàng cá nhân & Gia dụng30,20030,200000.00
TFC Thực phẩm & Đồ uống3,9003,9005,83000.00
TGG Xây dựng và Vật liệu80080022,61801.25
THB Thực phẩm & Đồ uống8,0008,0005000.00
THG Xây dựng và Vật liệu42,60042,400439-200-0.47
THI Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,50028,500000.00
THS Bán lẻ8,0008,000000.00
THT Tài nguyên cơ bản7,8007,40020-400-5.13
TIG Bất động sản5,5005,50065,97000.00
TIP Bất động sản14,90014,8002,000-100-0.34
TIX Bất động sản30,00030,000000.00
TJC Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
TKC Xây dựng và Vật liệu2,9002,80030-100-3.45
TKU Xây dựng và Vật liệu7,9008,600107008.86
TLD Bất động sản4,5004,50021,71600.00
TLG Hàng cá nhân & Gia dụng28,60029,9003,8931,3004.55
TLH Tài nguyên cơ bản2,5002,50012,9800-1.19
TMB Tài nguyên cơ bản10,30010,00020-300-2.91
TMC Tiện ích cộng đồng15,00014,9001,000-100-0.67
TMP Tiện ích cộng đồng32,00032,00019100.00
TMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,20024,100129003.88
TMT Ô tô và phụ tùng4,6004,9003593006.94
TMX Xây dựng và Vật liệu16,20015,40030-800-4.94
TN1 Bất động sản63,00063,00023300.00
TNA Thực phẩm & Đồ uống14,20014,40010,7232001.06
TNC Hóa chất14,50013,600339-900-6.21
TNG Hàng cá nhân & Gia dụng12,30011,700133,190-600-4.88
TNI Xây dựng và Vật liệu10,50010,40052,400-100-0.48
TNT Tài nguyên cơ bản1,5001,5005,7200-1.34
TPB Ngân hàng17,40017,2008,667-200-1.15
TPC Hóa chất7,5007,500300.00
TPH Truyền thông7,2007,200000.00
TPP Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
TRA Dược phẩm và Y tế52,80053,500887001.33
TRC Hóa chất23,30024,9001,8951,6006.87
TS4 Thực phẩm & Đồ uống2,6002,60011000.39
TSB Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
TSC Hóa chất2,1002,200155,9641006.93
TST Công nghệ thông tin7,0007,0003000.00
TTB Xây dựng và Vật liệu2,5002,50029,01100.00
TTC Xây dựng và Vật liệu10,10010,100000.00
TTE Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
TTF Tài nguyên cơ bản2,0002,00097,4170-0.50
TTH Bán lẻ1,6001,60013,29000.00
TTL Xây dựng và Vật liệu11,70011,700000.00
TTT Du lịch và giải trí36,00032,80010-3,200-8.89
TTZ Xây dựng và Vật liệu1,8001,90012,9101005.56
TV2 Hàng & Dịch vụ công nghiệp54,80053,7002,144-1,100-2.01
TV3 Xây dựng và Vật liệu23,20023,200000.00
TV4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,80010,80069000.00
TVB Dịch vụ tài chính16,60015,40011,225-1,200-6.97
TVC Dịch vụ tài chính26,20026,50017,4003001.15
TVD Tài nguyên cơ bản6,4006,10020-300-4.69
TVS Dịch vụ tài chính10,80010,80026600.00
TVT Hàng cá nhân & Gia dụng18,80018,900821000.27
TXM Xây dựng và Vật liệu2,6002,6002000.00
TYA Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,7001,4827005.83
UDC Xây dựng và Vật liệu2,9002,9002120-1.04
UIC Xây dựng và Vật liệu35,50035,8001243000.85
UNI Công nghệ thông tin4,0003,900500-100-2.50
V12 Xây dựng và Vật liệu10,40010,400000.00
V21 Xây dựng và Vật liệu11,90011,900000.00
VAF Hóa chất4,8004,800000.00
VAT Công nghệ thông tin1,6001,60013,28000.00
VBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,00019,000000.00
VC1 Xây dựng và Vật liệu8,4007,60010-800-9.52
VC2 Xây dựng và Vật liệu14,60014,600000.00
VC3 Bất động sản17,00016,90015,640-100-0.59
VC6 Xây dựng và Vật liệu6,9006,900000.00
VC7 Xây dựng và Vật liệu5,3005,30017000.00
VC9 Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
VCB Ngân hàng71,00070,600159,938-400-0.56
VCC Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VCF Thực phẩm & Đồ uống200,100208,50048,4004.20
VCG Xây dựng và Vật liệu24,70024,60011,610-100-0.40
VCI Dịch vụ tài chính16,40017,600114,8031,2006.99
VCM Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,30020,100140-200-0.99
VCR Bất động sản8,3008,20010,500-100-1.20
VCS Xây dựng và Vật liệu59,50058,60065,900-900-1.51
VDL Thực phẩm & Đồ uống23,50023,500000.00
VDP Dược phẩm và Y tế32,00031,500204-500-1.56
VDS Dịch vụ tài chính6,4006,300102-100-1.56
VE1 Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
VE2 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
VE3 Xây dựng và Vật liệu5,7005,700000.00
VE4 Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
VE8 Xây dựng và Vật liệu9,0009,000000.00
VE9 Xây dựng và Vật liệu1,3001,30026000.00
VFG Hóa chất37,50038,80031,3003.47
VGC Xây dựng và Vật liệu16,00015,90041,137-100-0.31
VGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,20014,200000.00
VGS Tài nguyên cơ bản7,0007,3008503004.29
VHC Thực phẩm & Đồ uống26,90026,00064,339-900-3.17
VHE Dược phẩm và Y tế4,7004,600350-100-2.13
VHL Xây dựng và Vật liệu23,00023,00012000.00
VHM Bất động sản69,00067,10051,331-1,900-2.75
VIC Bất động sản96,00095,00098,312-1,000-1.04
VID Tài nguyên cơ bản4,1003,800226-300-6.83
VIE Công nghệ thông tin6,1006,100000.00
VIF Tài nguyên cơ bản14,90014,500230-400-2.68
VIG Dịch vụ tài chính70070012,01000.00
VIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,10013,9820-0.25
VIS Tài nguyên cơ bản22,00022,000000.00
VIT Xây dựng và Vật liệu13,30013,0001,240-300-2.26
VIX Dịch vụ tài chính4,9004,9008,34000.00
VJC Du lịch và giải trí102,000109,10026,8887,1006.96
VKC Ô tô và phụ tùng2,6002,60021000.00
VLA Công nghệ thông tin13,00013,000000.00
VMC Xây dựng và Vật liệu9,2009,3007701001.09
VMD Dược phẩm và Y tế20,70020,700000.00
VMI Xây dựng và Vật liệu600600000.00
VMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VNC Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,50026,900102,4009.80
VND Dịch vụ tài chính11,50011,500102,06000.00
VNE Xây dựng và Vật liệu3,7003,70018,06300.55
VNF Hàng & Dịch vụ công nghiệp26,00026,000000.00
VNG Du lịch và giải trí13,50013,60026,8491000.74
VNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,50014,500000.00
VNM Thực phẩm & Đồ uống100,10099,600111,147-500-0.50
VNR Bảo hiểm18,90018,90010000.00
VNS Du lịch và giải trí8,5008,7003,6612001.76
VNT Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,10038,100000.00
VOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,4006,77500.00
VPB Ngân hàng18,90018,700340,001-200-0.80
VPD Xây dựng và Vật liệu14,70014,00084-700-4.44
VPG Bán lẻ23,90023,9004,19400.00
VPH Bất động sản3,9003,8003,469-100-1.30
VPI Bất động sản41,90041,70061,788-200-0.36
VPS Hóa chất12,90013,5003876004.65
VRC Bất động sản5,2005,2009,91000.19
VRE Bất động sản23,70023,800202,7971000.42
VSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
VSC Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,50021,00017,845-500-2.33
VSH Tiện ích cộng đồng16,90017,4009065002.96
VSI Xây dựng và Vật liệu21,30021,2007-100-0.24
VSM Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,30011,300000.00
VTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,2009,900177-300-2.94
VTC Công nghệ thông tin10,10010,10010000.00
VTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
VTJ Hàng cá nhân & Gia dụng6,8006,800000.00
VTL Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
VTO Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,7002,4051001.97
VTS Xây dựng và Vật liệu31,60031,600000.00
VTV Xây dựng và Vật liệu6,4005,80070-600-9.38
VXB Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
WCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp155,500156,0001105000.32
WSS Dịch vụ tài chính1,9001,900000.00
X20 Hàng cá nhân & Gia dụng8,2008,200000.00
YBM Tài nguyên cơ bản3,5003,6003261003.76
YEG Truyền thông51,00049,8002,834-1,200-2.35

Bảng giá cổ phiếu sàn UPCOM hôm nay

Cập nhật lúc 18:42:02 10/04/2020

Mã CKNgànhGiá cũ (VNĐ)Giá mới (VNĐ)Khối lượng (CP)Thay đổi (VNĐ)Thay đổi (%)
A32 Hàng cá nhân & Gia dụng27,40027,400000.00
ABC Viễn thông9,1009,5003304004.40
ABI Bảo hiểm22,90022,90041000.00
ABR Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,00033,000000.00
AC4 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
ACE Xây dựng và Vật liệu19,80019,800000.00
ACS Xây dựng và Vật liệu6,7006,700000.00
ACV Hàng & Dịch vụ công nghiệp49,20052,90033,5503,7007.52
ADG Truyền thông92,50092,40080-100-0.11
ADP Xây dựng và Vật liệu16,60016,600000.00
AFC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
AFX Bán lẻ3,6004,10010,52050013.89
AG1 Hàng cá nhân & Gia dụng4,0005,600301,60040.00
AGC Thực phẩm & Đồ uống800900010012.50
AGF Thực phẩm & Đồ uống2,4002,40021000.00
AGP Dược phẩm và Y tế19,70019,700000.00
AGX Bán lẻ13,50013,500000.00
ALP Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,40048200.00
ALV Tài nguyên cơ bản2,2001,9003,030-300-13.64
AMP Dược phẩm và Y tế10,20010,200000.00
AMS Xây dựng và Vật liệu6,5006,5002000.00
ANT Thực phẩm & Đồ uống9,0009,000000.00
APF Thực phẩm & Đồ uống24,00024,00040000.00
APL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
APT Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
AQN Hàng cá nhân & Gia dụng8,7008,700000.00
ASA Hàng cá nhân & Gia dụng1,0009008,440-100-10.00
ASD Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
ATA Thực phẩm & Đồ uống20020019,32000.00
ATB Xây dựng và Vật liệu5005002,64000.00
ATD Hàng cá nhân & Gia dụng9,6009,600000.00
AUM Thực phẩm & Đồ uống10,50010,500000.00
AVC Tiện ích cộng đồng25,00025,000000.00
AVF Thực phẩm & Đồ uống40040034,94000.00
B82 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
BAB Ngân hàng17,80017,80031000.00
BAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90012,500101,60014.68
BAM Tài nguyên cơ bản1,8001,800000.00
BAS Thực phẩm & Đồ uống1,40012,40051111,000785.71
BBM Thực phẩm & Đồ uống14,60014,600000.00
BBT Hàng cá nhân & Gia dụng19,00017,10010-1,900-10.00
BCB Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
BCM Bất động sản19,00018,800340-200-1.05
BCP Dược phẩm và Y tế13,20012,500180-700-5.30
BDC Xây dựng và Vật liệu13,00013,000000.00
BDF Hàng cá nhân & Gia dụng24,20024,200000.00
BDG Hàng cá nhân & Gia dụng29,40029,500201000.34
BDP Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BDT Xây dựng và Vật liệu15,60016,2001,7906003.85
BDW Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
BEL Hàng cá nhân & Gia dụng9,7009,700000.00
BGW Tiện ích cộng đồng19,10019,100000.00
BHA Xây dựng và Vật liệu13,50013,500000.00
BHC Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHG Thực phẩm & Đồ uống12,10012,100000.00
BHK Thực phẩm & Đồ uống12,90012,900000.00
BHP Thực phẩm & Đồ uống5,4005,400000.00
BHT Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
BHV Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
BIO Dược phẩm và Y tế9,8009,800000.00
BKH Thực phẩm & Đồ uống30,50030,500000.00
BLI Bảo hiểm6,8007,200304005.88
BLN Du lịch và giải trí1,2001,200000.00
BLT Thực phẩm & Đồ uống15,00015,000000.00
BLU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
BLW Tiện ích cộng đồng18,10018,100000.00
BM9 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
BMD Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,80011,800000.00
BMF Tiện ích cộng đồng13,10012,30010-800-6.11
BMG Hàng cá nhân & Gia dụng28,00028,000000.00
BMJ Tài nguyên cơ bản15,10015,100000.00
BMN Xây dựng và Vật liệu6,6006,600000.00
BMS Dịch vụ tài chính4,0004,5001050012.50
BMV Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BNW Tiện ích cộng đồng9,1009,100000.00
BOT Xây dựng và Vật liệu54,90054,7002,800-200-0.36
BPW Tiện ích cộng đồng45,20045,200000.00
BQB Thực phẩm & Đồ uống4,5004,500000.00
BRR Hóa chất9,2008,00060-1,200-13.04
BRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
BSA Xây dựng và Vật liệu14,60014,400200-200-1.37
BSD Thực phẩm & Đồ uống35,50035,500000.00
BSG Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
BSH Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
BSL Thực phẩm & Đồ uống10,00010,000000.00
BSP Thực phẩm & Đồ uống16,10016,10031000.00
BSQ Thực phẩm & Đồ uống21,00021,000000.00
BSR Dầu khí5,8005,800493,51000.00
BT1 Hóa chất16,00016,000000.00
BT6 Xây dựng và Vật liệu1,3001,300000.00
BTB Thực phẩm & Đồ uống7,0007,000000.00
BTC Xây dựng và Vật liệu58,00058,000000.00
BTD Xây dựng và Vật liệu15,80016,3005305003.16
BTG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,5005,500000.00
BTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,3003,300000.00
BTN Xây dựng và Vật liệu4,3004,300000.00
BTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,1004,100000.00
BTU Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
BTV Du lịch và giải trí22,00022,000000.00
BUD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
BVG Tài nguyên cơ bản1,4001,3004,200-100-7.14
BVN Hàng cá nhân & Gia dụng11,70011,700000.00
BWA Tiện ích cộng đồng5,2005,200000.00
BWS Tiện ích cộng đồng34,20036,700202,5007.31
BXT Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
C12 Xây dựng và Vật liệu3,1003,5005040012.90
C21 Bất động sản18,10018,100000.00
C22 Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
C36 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
C4G Xây dựng và Vật liệu4,4004,80078,8004009.09
C71 Xây dựng và Vật liệu10,50010,500000.00
CAB Truyền thông140,900140,900000.00
CAD Thực phẩm & Đồ uống3003001,18000.00
CAM Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,70015,700000.00
CAT Thực phẩm & Đồ uống11,10010,8002,190-300-2.70
CBC Thực phẩm & Đồ uống9,7009,700000.00
CBI Tài nguyên cơ bản4,4004,400000.00
CBS Thực phẩm & Đồ uống8,0008,000000.00
CC1 Xây dựng và Vật liệu13,20013,200000.00
CC4 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
CCA Thực phẩm & Đồ uống5,7005,700000.00
CCH Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CCM Xây dựng và Vật liệu20,00017,70010-2,300-11.50
CCP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,0008,50020-1,500-15.00
CCR Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,80013,800000.00
CCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
CCV Xây dựng và Vật liệu32,40032,400000.00
CDG Xây dựng và Vật liệu8,0007,80010-200-2.50
CDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1002,100000.00
CDO Xây dựng và Vật liệu9009003,19000.00
CDP Dược phẩm và Y tế7,7007,50040-200-2.60
CDR Xây dựng và Vật liệu6,5006,500000.00
CE1 Xây dựng và Vật liệu8,7008,700000.00
CEC Xây dựng và Vật liệu15,00015,000000.00
CEG Xây dựng và Vật liệu9,5009,500000.00
CEN Bán lẻ4,8004,9004601002.08
CFC Thực phẩm & Đồ uống23,10023,100000.00
CFV Thực phẩm & Đồ uống21,30021,300000.00
CGV Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
CH5 Xây dựng và Vật liệu11,30011,300000.00
CHC Xây dựng và Vật liệu2,0002,000000.00
CHS Tiện ích cộng đồng6,0006,8001080013.33
CI5 Xây dựng và Vật liệu3,0003,40042040013.33
CID Xây dựng và Vật liệu3,7003,700000.00
CIP Xây dựng và Vật liệu20,70020,700000.00
CKA Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90039,900000.00
CKD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,100000.00
CKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,2003,200000.00
CLX Bất động sản11,70011,7001000.00
CMD Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
CMF Thực phẩm & Đồ uống172,300172,300000.00
CMI Tài nguyên cơ bản1,9001,7002,360-200-10.53
CMK Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
CMN Thực phẩm & Đồ uống54,00054,900509001.67
CMP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
CMT Công nghệ thông tin5,8006,50044070012.07
CMW Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
CNC Dược phẩm và Y tế19,00019,000000.00
CNH Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,3009,300000.00
CNN Xây dựng và Vật liệu17,90017,900000.00
CNT Xây dựng và Vật liệu8,1008,100000.00
CPA Thực phẩm & Đồ uống4,8004,800000.00
CPH Bán lẻ5,1005,100000.00
CPI Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,2003201009.09
CPW Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
CQT Xây dựng và Vật liệu1,7001,700000.00
CSI Dịch vụ tài chính11,90011,900000.00
CT3 Xây dựng và Vật liệu14,20014,200000.00
CT5 Xây dựng và Vật liệu10,70010,700000.00
CTA Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTN Xây dựng và Vật liệu200200000.00
CTR Xây dựng và Vật liệu34,80034,00036,320-800-2.30
CTW Tiện ích cộng đồng10,50010,500000.00
CVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,5008,500000.00
CVH Tiện ích cộng đồng11,30011,300000.00
CXH Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
CYC Xây dựng và Vật liệu800700450-100-12.50
DAC Xây dựng và Vật liệu7,8007,800000.00
DAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp30,00030,000000.00
DAR Du lịch và giải trí7,0007,000000.00
DAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
DBH Du lịch và giải trí9,4009,400000.00
DBM Dược phẩm và Y tế47,60047,600000.00
DBW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
DC1 Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
DCD Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DCF Xây dựng và Vật liệu9,9009,900000.00
DCG Hàng cá nhân & Gia dụng21,50021,500000.00
DCH Bất động sản5,5005,500000.00
DCI Hóa chất2,8002,800000.00
DCR Xây dựng và Vật liệu2,3002,10010-200-8.70
DCS Hàng cá nhân & Gia dụng40040023,13000.00
DCT Xây dựng và Vật liệu900800330-100-11.11
DDH Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,3005,300000.00
DDM Hàng & Dịch vụ công nghiệp800800000.00
DDN Dược phẩm và Y tế9,3009,300000.00
DDV Hóa chất5,7006,1001904007.02
DFC Tài nguyên cơ bản24,20022,30040-1,900-7.85
DFS Thực phẩm & Đồ uống9,9009,900000.00
DGT Xây dựng và Vật liệu73,10073,100000.00
DHB Hóa chất7,2007,200000.00
DHD Dược phẩm và Y tế29,80029,80034000.00
DHN Dược phẩm và Y tế10,50010,10020-400-3.81
DKH Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,00021,000000.00
DKP Dược phẩm và Y tế10,00010,000000.00
DLD Du lịch và giải trí18,80018,800000.00
DLR Bất động sản9,1009,100000.00
DLT Du lịch và giải trí9,3009,300000.00
DM7 Hàng cá nhân & Gia dụng9,0009,000000.00
DNA Tiện ích cộng đồng14,50016,5001,4502,00013.79
DNB Truyền thông11,50011,500000.00
DND Xây dựng và Vật liệu21,30021,300000.00
DNE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,500000.00
DNH Tiện ích cộng đồng25,50025,50010000.00
DNL Hàng & Dịch vụ công nghiệp23,00023,000000.00
DNN Tiện ích cộng đồng2,2002,200000.00
DNR Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,7008,700000.00
DNS Tài nguyên cơ bản11,10011,100000.00
DNT Du lịch và giải trí15,50015,500000.00
DNW Tiện ích cộng đồng15,60015,400440-200-1.28
DOC Hóa chất8,5008,500000.00
DOP Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
DP1 Dược phẩm và Y tế15,60013,50010-2,100-13.46
DP2 Dược phẩm và Y tế4,0004,000000.00
DPH Dược phẩm và Y tế23,10023,100000.00
DPP Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
DRG Hóa chất8,1008,100000.00
DRI Hóa chất3,7003,7007,53000.00
DSC Dịch vụ tài chính4,5004,700102004.44
DSG Xây dựng và Vật liệu22,00022,000000.00
DSP Du lịch và giải trí14,00012,60020-1,400-10.00
DSS Xây dựng và Vật liệu8,9008,900000.00
DSV Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
DT4 Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
DTB Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
DTC Xây dựng và Vật liệu11,00011,000000.00
DTG Dược phẩm và Y tế13,20015,100101,90014.39
DTI Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
DTK Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
DTN Hàng cá nhân & Gia dụng49,70049,700000.00
DTV Tiện ích cộng đồng29,00029,000000.00
DUS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,80012,800000.00
DVC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
DVN Dược phẩm và Y tế10,60010,4006,340-200-1.89
DVW Xây dựng và Vật liệu16,00016,000000.00
DWS Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
DX2 Xây dựng và Vật liệu10,20010,200000.00
DXL Du lịch và giải trí2,5002,500000.00
E12 Xây dựng và Vật liệu11,80011,800000.00
E29 Xây dựng và Vật liệu15,40015,400000.00
EAD Tiện ích cộng đồng16,40016,400000.00
EFI Bất động sản3,1003,100000.00
EIC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
EIN Bất động sản4,4004,400000.00
EME Hàng & Dịch vụ công nghiệp65,00065,000000.00
EMG Hàng & Dịch vụ công nghiệp24,70024,700000.00
EMS Hàng & Dịch vụ công nghiệp38,50038,500000.00
EPC Thực phẩm & Đồ uống6,2006,200000.00
EPH Truyền thông6,6006,600000.00
EVF Dịch vụ tài chính6,7006,7002,12000.00
FBA Hàng cá nhân & Gia dụng900900000.00
FBC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
FCC Thực phẩm & Đồ uống11,00011,000000.00
FCS Thực phẩm & Đồ uống7,6007,600000.00
FDG Thực phẩm & Đồ uống80070020-100-12.50
FGL Thực phẩm & Đồ uống11,10011,100000.00
FHN Bán lẻ14,30014,300000.00
FHS Truyền thông25,00025,000000.00
FIC Xây dựng và Vật liệu8,5008,000120-500-5.88
FOC Truyền thông113,300113,300000.00
FOX Viễn thông42,50042,500000.00
FRC Tài nguyên cơ bản14,20012,10010-2,100-14.79
FRM Tài nguyên cơ bản16,00016,000000.00
FSO Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
FT1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp20,70020,700000.00
FTI Ô tô và phụ tùng2,5002,500000.00
G20 Hàng cá nhân & Gia dụng2002001,00000.00
G36 Xây dựng và Vật liệu3,8003,90015,9501002.63
GCB Tiện ích cộng đồng3,7003,700000.00
GER Hóa chất8,6008,600000.00
GGG Ô tô và phụ tùng1,9001,900000.00
GGS Thực phẩm & Đồ uống3,1003,100000.00
GHC Tiện ích cộng đồng31,10028,000130-3,100-9.97
GLC Tài nguyên cơ bản10,00010,000000.00
GLW Tiện ích cộng đồng6,8006,800000.00
GND Xây dựng và Vật liệu26,00026,000000.00
GQN Thực phẩm & Đồ uống10,10010,100000.00
GSM Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
GTD Hàng cá nhân & Gia dụng27,30027,300000.00
GTH Xây dựng và Vật liệu5,4005,400000.00
GTK Hàng cá nhân & Gia dụng12,00012,000000.00
GTS Xây dựng và Vật liệu10,6009,10010-1,500-14.15
GTT Du lịch và giải trí2003001,63010050.00
GVT Tài nguyên cơ bản30,40034,9005104,50014.80
H11 Xây dựng và Vật liệu13,80013,800000.00
HAB Truyền thông28,00028,000000.00
HAC Dịch vụ tài chính4,7004,7003,46000.00
HAF Thực phẩm & Đồ uống24,90024,900000.00
HAM Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
HAN Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
HAV Thực phẩm & Đồ uống2,9002,900000.00
HBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,80013,5006,660-2,300-14.56
HBH Thực phẩm & Đồ uống4,6004,600000.00
HBW Tiện ích cộng đồng12,00012,000000.00
HC1 Xây dựng và Vật liệu24,80024,800000.00
HC3 Xây dựng và Vật liệu23,50023,500000.00
HCB Hàng cá nhân & Gia dụng20,40020,400000.00
HCI Xây dựng và Vật liệu12,60012,600000.00
HCS Hàng & Dịch vụ công nghiệp107,300107,300000.00
HD2 Bất động sản6,5005,600250-900-13.85
HD3 Bất động sản10,00010,000000.00
HD8 Bất động sản5,3005,300000.00
HDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
HDO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3003002,61000.00
HDP Dược phẩm và Y tế9,1009,100000.00
HDW Tiện ích cộng đồng11,70011,700000.00
HEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,50031,500000.00
HEJ Xây dựng và Vật liệu19,50017,500200-2,000-10.26
HEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,70015,100220-2,600-14.69
HEP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HES Du lịch và giải trí10,50010,500000.00
HFB Xây dựng và Vật liệu4,4004,400000.00
HFC Tiện ích cộng đồng11,00011,00016000.00
HFS Hàng cá nhân & Gia dụng11,20011,200000.00
HFT Dịch vụ tài chính16,10016,100000.00
HFX Bán lẻ1,4001,400000.00
HGA Thực phẩm & Đồ uống15,20015,200000.00
HGC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
HGW Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
HHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,6006,600000.00
HHR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
HHV Xây dựng và Vật liệu19,30019,3002000.00
HIG Công nghệ thông tin7,2007,20038000.00
HIZ Bất động sản20,00023,000303,00015.00
HJC Hàng cá nhân & Gia dụng5,0005,000000.00
HKP Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
HLA Tài nguyên cơ bản2002001,34000.00
HLB Thực phẩm & Đồ uống88,50088,500000.00
HLE Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
HLG Hàng cá nhân & Gia dụng6,6006,600000.00
HLR Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
HLS Hàng & Dịch vụ công nghiệp27,80027,800000.00
HLT Hàng cá nhân & Gia dụng18,30018,300000.00
HMG Tài nguyên cơ bản23,50023,500000.00
HMS Xây dựng và Vật liệu18,60017,90020-700-3.76
HNA Tiện ích cộng đồng11,1009,60030-1,500-13.51
HNB Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
HND Tiện ích cộng đồng16,00015,8006,420-200-1.25
HNE Hàng cá nhân & Gia dụng10,50010,500000.00
HNF Thực phẩm & Đồ uống25,70025,8003201000.39
HNI Hàng cá nhân & Gia dụng35,50035,500000.00
HNP Hóa chất39,00039,000000.00
HNR Thực phẩm & Đồ uống12,00012,000000.00
HNT Du lịch và giải trí3,9003,900000.00
HPB Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,10013,100000.00
HPD Xây dựng và Vật liệu16,40016,400000.00
HPH Hóa chất5,1005,100000.00
HPI Bất động sản16,60016,600000.00
HPP Xây dựng và Vật liệu45,90045,900000.00
HPT Công nghệ thông tin6,7006,700000.00
HPU Hàng cá nhân & Gia dụng5,3005,300000.00
HPW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
HRB Bất động sản22,00022,000000.00
HRT Du lịch và giải trí2,9002,8004,190-100-3.45
HSA Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,70031,700000.00
HSI Hóa chất90090013000.00
HSM Hàng cá nhân & Gia dụng10,00010,000000.00
HSP Xây dựng và Vật liệu17,20017,200000.00
HTE Tiện ích cộng đồng5,1005,10060000.00
HTG Hàng cá nhân & Gia dụng18,50018,300450-200-1.08
HTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,50011,500000.00
HTM Bán lẻ12,90012,8001,510-100-0.78
HTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
HTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
HTW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
HU4 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
HU6 Bất động sản5,6006,4001080014.29
HUG Hàng cá nhân & Gia dụng52,00052,000000.00
HVA Thực phẩm & Đồ uống60060028,69000.00
HWS Tiện ích cộng đồng11,70011,700000.00
I10 Xây dựng và Vật liệu800800000.00
I40 Xây dựng và Vật liệu2,1002,100000.00
IBD Truyền thông12,00012,000000.00
ICC Xây dựng và Vật liệu35,50040,800105,30014.93
ICF Thực phẩm & Đồ uống1,00090010-100-10.00
ICI Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
ICN Xây dựng và Vật liệu53,30054,000907001.31
IFC Thực phẩm & Đồ uống5,2005,9001070013.46
IFS Thực phẩm & Đồ uống15,10015,500804002.65
IHK Truyền thông13,00013,000000.00
IKH Truyền thông7,9007,900000.00
ILA Thực phẩm & Đồ uống2,8002,800000.00
ILC Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
ILS Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,10011,700930-400-3.31
IME Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,20010,200000.00
IN4 Truyền thông68,10068,100000.00
IPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,50019,500000.00
IPH Truyền thông69,00069,000000.00
IRC Hóa chất9,7009,700000.00
ISG Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,0002,000000.00
ISH Tiện ích cộng đồng13,60013,600000.00
IST Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
ITS Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,100101003.33
JOS Thực phẩm & Đồ uống2,2002,200000.00
KAC Bất động sản14,70014,700000.00
KBE Truyền thông18,90018,900000.00
KCB Tài nguyên cơ bản3,0003,000000.00
KCE Xây dựng và Vật liệu16,10016,100000.00
KDF Thực phẩm & Đồ uống22,80023,0004,1602000.88
KGM Bán lẻ3,8003,800000.00
KHA Bất động sản42,30042,300000.00
KHB Tài nguyên cơ bản60060065,25000.00
KHD Tài nguyên cơ bản8,5009,0003105005.88
KHL Xây dựng và Vật liệu1002007,100100100.00
KHW Tiện ích cộng đồng19,00019,000000.00
KIP Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,40021,400000.00
KLB Ngân hàng11,00011,0001000.00
KLM Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
KSA Tài nguyên cơ bản500500000.00
KSE Thực phẩm & Đồ uống20,70020,700000.00
KSH Tài nguyên cơ bản40050050,92010025.00
KSS Tài nguyên cơ bản800800000.00
KSV Tài nguyên cơ bản13,00013,000000.00
KTB Tài nguyên cơ bản1,9001,900000.00
KTC Du lịch và giải trí26,10026,100000.00
KTL Tài nguyên cơ bản17,50017,500000.00
KTU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
L12 Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
L44 Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,4002,400000.00
L45 Xây dựng và Vật liệu1,6001,600000.00
L63 Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
LAI Xây dựng và Vật liệu12,50012,500000.00
LAW Tiện ích cộng đồng15,40015,400000.00
LBC Bất động sản12,00012,000000.00
LCC Xây dựng và Vật liệu3,1003,100000.00
LCW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
LDW Tiện ích cộng đồng13,50013,500000.00
LG9 Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
LGM Hàng cá nhân & Gia dụng16,10016,100000.00
LIC Xây dựng và Vật liệu6,0006,000000.00
LKW Tiện ích cộng đồng27,70027,700000.00
LLM Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,10017,00080-100-0.58
LM3 Xây dựng và Vật liệu900900000.00
LMC Tài nguyên cơ bản9,9009,70010-200-2.02
LMI Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
LNC Hóa chất10,00010,000000.00
LPB Ngân hàng6,5006,500162,58000.00
LQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
LTC Công nghệ thông tin3,2003,200000.00
LTG Hóa chất18,40017,10015,690-1,300-7.07
LWS Tiện ích cộng đồng10,80010,800000.00
M10 Hàng cá nhân & Gia dụng21,70024,90025,6103,20014.75
MBN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,4009,400000.00
MC3 Tài nguyên cơ bản9,5009,500000.00
MCH Thực phẩm & Đồ uống68,10065,8002,760-2,300-3.38
MCI Xây dựng và Vật liệu5,6005,600000.00
MCT Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MDA Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,0009,000000.00
MDF Tài nguyên cơ bản8,2008,200000.00
MDN Hàng cá nhân & Gia dụng11,60011,600000.00
MDT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,5007,500000.00
MEF Dược phẩm và Y tế1,6001,600000.00
MEG Hàng cá nhân & Gia dụng26,00026,000000.00
MES Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
MFS Viễn thông21,10020,0001,510-1,100-5.21
MGC Tài nguyên cơ bản5,8005,800000.00
MGG Hàng cá nhân & Gia dụng38,00038,000000.00
MH3 Bất động sản31,70032,000903000.95
MHY Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,80018,800000.00
MIC Tài nguyên cơ bản6,2006,200000.00
MIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
MIG Bảo hiểm9,1009,2001,4101001.10
MKP Dược phẩm và Y tế48,00052,300304,3008.96
MLC Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MLN Du lịch và giải trí2,0002,3003,36030015.00
MLS Thực phẩm & Đồ uống7,1008,100501,00014.08
MMC Tài nguyên cơ bản1,3001,300000.00
MML Thực phẩm & Đồ uống41,90041,6001,680-300-0.72
MNB Hàng cá nhân & Gia dụng33,50033,500000.00
MND Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
MPC Thực phẩm & Đồ uống20,70019,9007,630-800-3.86
MPY Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,3008,300000.00
MQB Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,9009,900000.00
MQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp39,90040,500806001.50
MRF Dược phẩm và Y tế17,00017,000000.00
MSR Tài nguyên cơ bản14,70014,70067000.00
MTA Tài nguyên cơ bản1,2001,200000.00
MTC Du lịch và giải trí9,5009,500000.00
MTG Tiện ích cộng đồng1,9001,900000.00
MTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,0007,000000.00
MTL Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,90013,900000.00
MTM Tài nguyên cơ bản2,6002,600000.00
MTP Dược phẩm và Y tế12,50012,500000.00
MTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,10015,100000.00
MTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,000000.00
MVB Tài nguyên cơ bản13,40012,000110-1,400-10.45
MVC Xây dựng và Vật liệu9,3009,300000.00
MVN Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,40012,400000.00
MVY Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,4004,400000.00
NAC Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
NAS Hàng & Dịch vụ công nghiệp33,00033,000000.00
NAU Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
NAW Tiện ích cộng đồng4,1004,100000.00
NBE Truyền thông6,0006,0001000.00
NBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,00011,000000.00
NBT Tiện ích cộng đồng5,8005,800000.00
NCP Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
NCS Thực phẩm & Đồ uống18,00018,3006703001.67
ND2 Tiện ích cộng đồng24,00024,000000.00
NDC Dược phẩm và Y tế35,10035,100000.00
NDF Thực phẩm & Đồ uống40040010000.00
NDP Dược phẩm và Y tế24,00024,000000.00
NDT Hàng cá nhân & Gia dụng4,6004,60076000.00
NDW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
NED Xây dựng và Vật liệu8,1009,300101,20014.81
NHT Hàng cá nhân & Gia dụng24,00023,70070-300-1.25
NHV Tài nguyên cơ bản12,00012,000000.00
NLS Tiện ích cộng đồng17,00017,000000.00
NMK Xây dựng và Vật liệu5,9006,300204006.78
NNB Tiện ích cộng đồng9,9009,900000.00
NNG Hóa chất7,2007,20055000.00
NNQ Thực phẩm & Đồ uống8,5008,500000.00
NNT Tiện ích cộng đồng16,00016,000000.00
NOS Hàng & Dịch vụ công nghiệp60050090-100-16.67
NPS Hàng cá nhân & Gia dụng27,00027,000000.00
NQB Tiện ích cộng đồng16,80016,800000.00
NQN Tiện ích cộng đồng12,00011,50060-500-4.17
NQT Tiện ích cộng đồng9,0009,000000.00
NS2 Tiện ích cộng đồng11,80011,800000.00
NS3 Tiện ích cộng đồng24,90024,900000.00
NSG Hóa chất12,60012,600000.00
NSL Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
NSS Thực phẩm & Đồ uống13,30013,300000.00
NTB Bất động sản2003009,26010050.00
NTC Bất động sản150,800151,5001,9007000.46
NTF Dược phẩm và Y tế30,00030,000000.00
NTR Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,8004,800000.00
NTT Hàng cá nhân & Gia dụng11,00011,000000.00
NTW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
NUE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,1008,100000.00
NVP Tiện ích cộng đồng6,3006,300000.00
NWT Du lịch và giải trí5,6005,600000.00
OIL Dầu khí6,4006,500107,1901001.56
ONW Du lịch và giải trí14,30014,300000.00
ORS Dịch vụ tài chính5,0005,0001,09000.00
PAI Viễn thông9,5009,500000.00
PBC Dược phẩm và Y tế14,60016,600402,00013.70
PBK Tiện ích cộng đồng10,90010,900000.00
PBT Xây dựng và Vật liệu28,00028,000000.00
PCC Xây dựng và Vật liệu10,60010,600000.00
PCF Thực phẩm & Đồ uống6,0006,000000.00
PCM Xây dựng và Vật liệu8,5008,500000.00
PCN Hóa chất4,3004,300000.00
PDT Tiện ích cộng đồng9,90010,400105005.05
PDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,4003,400000.00
PEC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
PEG Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
PEQ Dầu khí26,60026,600000.00
PFL Bất động sản60070051,71010016.67
PGV Tiện ích cộng đồng10,20010,200000.00
PHH Xây dựng và Vật liệu8,3007,1001,010-1,200-14.46
PHS Dịch vụ tài chính8,0008,000000.00
PID Xây dựng và Vật liệu6,3006,300000.00
PIS Tài nguyên cơ bản5,5005,500000.00
PIV Bất động sản40040015,66000.00
PJS Tiện ích cộng đồng9,5009,500000.00
PKR Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6007,40010-1,200-13.95
PLA Bất động sản5,0005,000000.00
PLO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
PMJ Công nghệ thông tin11,60011,600000.00
PMT Công nghệ thông tin4,2004,200000.00
PMW Tiện ích cộng đồng22,50022,500000.00
PND Tiện ích cộng đồng8,0008,000000.00
PNG Bán lẻ10,20010,200000.00
PNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
PNT Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
POB Tiện ích cộng đồng4,2004,200000.00
POS Dầu khí7,0008,0002801,00014.29
POV Tiện ích cộng đồng7,3008,0004507009.59
PPH Hàng cá nhân & Gia dụng15,20015,200000.00
PPI Bất động sản3004005,00010033.33
PQN Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
PRO Thực phẩm & Đồ uống4,6004,600000.00
PRT Thực phẩm & Đồ uống17,00017,000000.00
PSB Xây dựng và Vật liệu2,9002,900000.00
PSG Xây dựng và Vật liệu20030013,35010050.00
PSL Thực phẩm & Đồ uống16,40017,900601,5009.15
PSN Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,3006,300000.00
PSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,4005,40043000.00
PTE Xây dựng và Vật liệu4,3004,10010-200-4.65
PTG Hàng cá nhân & Gia dụng2,1002,100000.00
PTH Tiện ích cộng đồng12,60012,600000.00
PTK Tài nguyên cơ bản1,7001,700000.00
PTO Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
PTP Viễn thông10,50010,500000.00
PTT Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,4007,400000.00
PTV Dầu khí6,3006,300000.00
PTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,100000.00
PVA Xây dựng và Vật liệu400300820-100-25.00
PVH Xây dựng và Vật liệu600600000.00
PVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,30012,300000.00
PVO Hóa chất2,9002,9005000.00
PVP Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,7004,7002,11000.00
PVR Bất động sản1,3001,3003000.00
PVV Xây dựng và Vật liệu30040027,43010033.33
PVY Xây dựng và Vật liệu2,1002,10061000.00
PWA Bất động sản8,2008,0004,860-200-2.44
PWS Tiện ích cộng đồng14,00014,000000.00
PX1 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
PXA Bất động sản1,8001,600680-200-11.11
PXC Bất động sản400400000.00
PXL Bất động sản7,7007,70018,19000.00
PXM Xây dựng và Vật liệu300300000.00
PYU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,90010,900000.00
QBR Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
QCC Xây dựng và Vật liệu6,7007,700101,00014.93
QHW Thực phẩm & Đồ uống20,20017,2001,280-3,000-14.85
QLD Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
QLT Hàng & Dịch vụ công nghiệp19,90019,900000.00
QNS Thực phẩm & Đồ uống24,80024,80016,90000.00
QNT Xây dựng và Vật liệu11,10011,100000.00
QNU Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,50010,500000.00
QNW Tiện ích cộng đồng8,8008,800000.00
QPH Tiện ích cộng đồng22,00022,000000.00
QSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,70016,700000.00
QTP Tiện ích cộng đồng11,90011,6002,810-300-2.52
RAT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RBC Hóa chất14,60014,600000.00
RCC Xây dựng và Vật liệu24,40024,400000.00
RCD Xây dựng và Vật liệu8,7008,600190-100-1.15
RGC Truyền thông3,4003,400000.00
RHN Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
RLC Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
RTB Hóa chất7,6007,600000.00
RTH Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
RTS Hàng & Dịch vụ công nghiệp28,00028,000000.00
S12 Xây dựng và Vật liệu400400000.00
S27 Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
S33 Thực phẩm & Đồ uống25,50025,500000.00
S72 Xây dựng và Vật liệu2,3002,300000.00
S96 Xây dựng và Vật liệu40030049,150-100-25.00
SAC Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,8009,800000.00
SAL Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,6008,600000.00
SAP Truyền thông3,9003,900000.00
SAS Du lịch và giải trí23,30024,8002,6001,5006.44
SB1 Thực phẩm & Đồ uống6,8007,0005002002.94
SBD Công nghệ thông tin7,0007,0002000.00
SBH Tiện ích cộng đồng27,40027,400000.00
SBL Thực phẩm & Đồ uống13,80013,800000.00
SBM Xây dựng và Vật liệu19,00019,000000.00
SBS Dịch vụ tài chính9001,0004,34010011.11
SCC Xây dựng và Vật liệu3,2003,000100-200-6.25
SCJ Xây dựng và Vật liệu3,3003,300000.00
SCO Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,0003,000000.00
SCY Hàng & Dịch vụ công nghiệp13,00013,000000.00
SD1 Xây dựng và Vật liệu1,1001,000710-100-9.09
SD3 Xây dựng và Vật liệu1,8001,800000.00
SD7 Xây dựng và Vật liệu2,8002,80010,74000.00
SD8 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
SDB Xây dựng và Vật liệu3,0003,000000.00
SDD Xây dựng và Vật liệu2,6002,5002,000-100-3.85
SDE Xây dựng và Vật liệu1,3001,400101007.69
SDH Xây dựng và Vật liệu40040063000.00
SDJ Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
SDK Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,90034,0001104,10013.71
SDP Xây dựng và Vật liệu1,1001,10010000.00
SDV Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
SDX Xây dựng và Vật liệu6,8006,800000.00
SDY Xây dựng và Vật liệu4,5004,500000.00
SEA Thực phẩm & Đồ uống13,90013,900000.00
SEP Hóa chất13,00013,000000.00
SGO Thực phẩm & Đồ uống30030012,59000.00
SGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,2005,90014,16070013.46
SGS Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,00015,0003000.00
SHC Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,4005,50010-900-14.06
SHG Xây dựng và Vật liệu2,6002,600000.00
SHX Du lịch và giải trí20,00020,000000.00
SID Bất động sản10,00010,000000.00
SIG Xây dựng và Vật liệu5,1004,40010-700-13.73
SIP Bất động sản74,90076,1001,7701,2001.60
SIV Hóa chất76,00076,000000.00
SJG Xây dựng và Vật liệu5,8005,800000.00
SJM Xây dựng và Vật liệu1,0001,000000.00
SKH Thực phẩm & Đồ uống18,90018,80070-100-0.53
SKN Thực phẩm & Đồ uống6,4006,400000.00
SKV Thực phẩm & Đồ uống22,40022,4001,62000.00
SNC Thực phẩm & Đồ uống14,40014,400000.00
SNZ Xây dựng và Vật liệu16,70016,200920-500-2.99
SON Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
SOV Hàng cá nhân & Gia dụng39,00039,000000.00
SP2 Xây dựng và Vật liệu10,00010,0004,50000.00
SPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
SPB Hàng cá nhân & Gia dụng67,80067,800000.00
SPC Hóa chất22,20022,200000.00
SPD Thực phẩm & Đồ uống5,5005,500000.00
SPH Thực phẩm & Đồ uống6,6006,600000.00
SPV Thực phẩm & Đồ uống8,5008,500000.00
SQC Tài nguyên cơ bản82,00082,000000.00
SRB Công nghệ thông tin7008003010014.29
SRT Du lịch và giải trí2,8002,80034000.00
SSF Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
SSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,9001,900000.00
SSN Thực phẩm & Đồ uống2,7002,7001,66000.00
SSU Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
STH Truyền thông22,70022,5002,800-200-0.88
STL Bất động sản3,5003,500000.00
STS Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,00014,000000.00
STT Du lịch và giải trí9,1009,100000.00
STU Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
STV Xây dựng và Vật liệu12,70012,700000.00
STW Tiện ích cộng đồng2,9002,900000.00
SUM Truyền thông2,7002,700000.00
SVG Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,20017,200000.00
SVH Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
SVL Hàng & Dịch vụ công nghiệp18,50018,500000.00
SWC Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,60012,800502001.59
SZE Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,5009,6002201001.05
T12 Bán lẻ20,00020,000000.00
TA3 Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
TA6 Xây dựng và Vật liệu4,9005,1003602004.08
TAG Hàng cá nhân & Gia dụng31,00031,000000.00
TAN Thực phẩm & Đồ uống57,50057,500000.00
TAP Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,10010,100000.00
TAW Tiện ích cộng đồng11,50011,500000.00
TB8 Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,00010,000000.00
TBD Hàng & Dịch vụ công nghiệp124,500124,500000.00
TBT Xây dựng và Vật liệu6,2006,200000.00
TCI Dịch vụ tài chính4,8004,800000.00
TCJ Thực phẩm & Đồ uống4,0004,000000.00
TCK Xây dựng và Vật liệu4,6004,600000.00
TCW Hàng & Dịch vụ công nghiệp16,20016,5002703001.85
TDB Tiện ích cộng đồng35,20036,0002408002.27
TDP Hàng & Dịch vụ công nghiệp22,00022,000000.00
TDS Tài nguyên cơ bản11,00011,00070000.00
TEC Xây dựng và Vật liệu7,0007,000000.00
TEL Xây dựng và Vật liệu7,5007,500000.00
TGP Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,2008,200000.00
TH1 Bán lẻ5,0005,000000.00
THN Tiện ích cộng đồng6,0006,000000.00
THP Thực phẩm & Đồ uống14,50014,500000.00
THR Hàng & Dịch vụ công nghiệp32,60032,600000.00
THU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
THW Tiện ích cộng đồng21,00021,000000.00
TID Bất động sản15,80015,800000.00
TIE Hàng & Dịch vụ công nghiệp8,0008,000000.00
TIS Tài nguyên cơ bản10,0008,50030-1,500-15.00
TL4 Xây dựng và Vật liệu7,0007,00020000.00
TLI Hàng cá nhân & Gia dụng8,0008,000000.00
TLP Bất động sản8,6008,600000.00
TLT Xây dựng và Vật liệu14,00014,000000.00
TMG Tài nguyên cơ bản33,30033,300000.00
TMW Hàng cá nhân & Gia dụng14,20014,200000.00
TNB Tài nguyên cơ bản11,60011,600000.00
TND Tài nguyên cơ bản13,00012,100690-900-6.92
TNM Xây dựng và Vật liệu4,1004,100000.00
TNP Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,1009,100000.00
TNS Tài nguyên cơ bản4,1004,100000.00
TNW Tiện ích cộng đồng11,00011,000000.00
TOP Bán lẻ30030074,99000.00
TOT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,8001080013.33
TOW Tiện ích cộng đồng12,70012,700000.00
TPS Du lịch và giải trí34,60034,600000.00
TQN Tài nguyên cơ bản40,90040,900000.00
TQW Tiện ích cộng đồng10,00010,000000.00
TRS Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,00035,0002000.00
TRT Xây dựng và Vật liệu7,2007,200000.00
TS3 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TS5 Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
TSD Du lịch và giải trí10,00010,000000.00
TSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,8005,800000.00
TSJ Du lịch và giải trí33,80033,800000.00
TTD Dược phẩm và Y tế49,60046,10010-3,500-7.06
TTG Hàng cá nhân & Gia dụng6,7006,700000.00
TTJ Du lịch và giải trí80,00080,000000.00
TTN Viễn thông7,5007,6003,3201001.33
TTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp29,60029,600000.00
TTS Tài nguyên cơ bản6,0006,000000.00
TTV Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,6001,600000.00
TUG Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,7008,30050-1,400-14.43
TV1 Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00010,20020-1,800-15.00
TVA Xây dựng và Vật liệu21,00021,000000.00
TVG Xây dựng và Vật liệu1,1001,100000.00
TVH Xây dựng và Vật liệu19,40019,400000.00
TVM Hàng & Dịch vụ công nghiệp9,2009,200000.00
TVN Tài nguyên cơ bản6,8006,000890-800-11.76
TVP Dược phẩm và Y tế37,40037,400000.00
TVU Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,50012,500000.00
TVW Tiện ích cộng đồng6,9006,900000.00
TW3 Dược phẩm và Y tế9,0009,0002,65000.00
UCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,0006,000000.00
UDJ Xây dựng và Vật liệu7,9007,800120-100-1.27
UDL Hàng & Dịch vụ công nghiệp12,00012,000000.00
UEM Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,10035,100000.00
UMC Xây dựng và Vật liệu9,4009,400000.00
UPC Tiện ích cộng đồng7,5007,500000.00
UPH Dược phẩm và Y tế17,50017,500000.00
USC Xây dựng và Vật liệu5,2005,200000.00
USD Hàng & Dịch vụ công nghiệp17,00017,000000.00
V11 Bất động sản300300000.00
V15 Xây dựng và Vật liệu20020070000.00
VAV Tiện ích cộng đồng43,10041,10010-2,000-4.64
VBB Ngân hàng12,50013,5002301,0008.00
VBG Tài nguyên cơ bản7,0007,000000.00
VBH Hàng & Dịch vụ công nghiệp31,00031,000000.00
VC5 Xây dựng và Vật liệu900900000.00
VCA Tài nguyên cơ bản10,00010,500305005.00
VCE Xây dựng và Vật liệu8,0008,000000.00
VCP Xây dựng và Vật liệu50,00050,000000.00
VCT Hàng & Dịch vụ công nghiệp5,0005,000000.00
VCW Tiện ích cộng đồng30,50030,500000.00
VCX Xây dựng và Vật liệu3,0003,00010000.00
VDB Tài nguyên cơ bản8,0008,000000.00
VDM Hàng cá nhân & Gia dụng14,50014,500000.00
VDN Hàng cá nhân & Gia dụng14,90014,900000.00
VDT Tài nguyên cơ bản13,50013,500000.00
VEA Hàng & Dịch vụ công nghiệp35,20033,40054,370-1,800-5.11
VEC Công nghệ thông tin7,1007,5005504005.63
VEF Truyền thông68,60065,5001,050-3,100-4.52
VES Hàng & Dịch vụ công nghiệp600600000.00
VET Hóa chất61,00061,000000.00
VFC Hàng & Dịch vụ công nghiệp10,60010,600000.00
VFR Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,9003,900000.00
VGG Hàng cá nhân & Gia dụng41,50041,8008203000.72
VGI Viễn thông22,50021,90042,680-600-2.67
VGL Tài nguyên cơ bản27,50027,500000.00
VGR Hàng & Dịch vụ công nghiệp15,50015,50050000.00
VGT Hàng cá nhân & Gia dụng6,8007,10048,5603004.41
VGV Bất động sản11,00011,000000.00
VHD Bất động sản4,7004,700000.00
VHF Thực phẩm & Đồ uống13,40013,400000.00
VHG Hàng & Dịch vụ công nghiệp6007003,96010016.67
VHH Xây dựng và Vật liệu5,0005,000000.00
VHI Thực phẩm & Đồ uống9,3009,300000.00
VIB Ngân hàng14,30014,20061,160-100-0.70
VIH Xây dựng và Vật liệu21,70021,700000.00
VIM Tài nguyên cơ bản21,20019,500550-1,700-8.02
VIN Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,60011,600000.00
VIR Du lịch và giải trí11,00011,000000.00
VIW Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
VKD Thực phẩm & Đồ uống16,90016,900000.00
VKP Hóa chất500500000.00
VLB Xây dựng và Vật liệu34,10034,100000.00
VLC Thực phẩm & Đồ uống16,50016,50010000.00
VLF Thực phẩm & Đồ uống7008001010014.29
VLG Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,2004,2002,24000.00
VLP Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,2002,200000.00
VLW Tiện ích cộng đồng10,10013,500103,40033.66
VMA Ô tô và phụ tùng9,0009,000000.00
VMG Tiện ích cộng đồng3,0003,0003000.00
VNA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,1001,9005,480-200-9.52
VNB Truyền thông13,20013,200000.00
VNH Thực phẩm & Đồ uống1,2001,10080-100-8.33
VNI Bất động sản10,00010,000000.00
VNN Bất động sản5,5005,500000.00
VNP Hóa chất4,4003,800400-600-13.64
VNX Truyền thông56,20056,200000.00
VNY Hóa chất4,8004,800000.00
VOC Thực phẩm & Đồ uống9,90010,3001,8404004.04
VPA Hàng & Dịch vụ công nghiệp2,3002,300000.00
VPC Xây dựng và Vật liệu700700000.00
VPK Hàng & Dịch vụ công nghiệp3,1003,20026,4201003.23
VPR Truyền thông13,00013,000000.00
VPW Tiện ích cộng đồng11,10011,100000.00
VQC Hàng & Dịch vụ công nghiệp11,20011,200000.00
VRG Bất động sản9,2009,3002,3601001.09
VSE Hàng & Dịch vụ công nghiệp6,5006,500000.00
VSF Thực phẩm & Đồ uống7,6006,50030-1,100-14.47
VSG Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,4001,400000.00
VSN Thực phẩm & Đồ uống22,20024,0001,0801,8008.11
VSP Hàng & Dịch vụ công nghiệp1,1001,100000.00
VST Hàng & Dịch vụ công nghiệp50060013010020.00
VT1 Bán lẻ29,00029,000000.00
VTA Xây dựng và Vật liệu4,9004,900000.00
VTD Du lịch và giải trí35,50034,60014,570-900-2.54
VTE Công nghệ thông tin11,00012,200101,20010.91
VTG Du lịch và giải trí8,2008,200000.00
VTI Hàng cá nhân & Gia dụng4,0004,000000.00
VTK Hàng & Dịch vụ công nghiệp21,70020,5001,230-1,200-5.53
VTM Du lịch và giải trí21,80021,800000.00
VTP Hàng & Dịch vụ công nghiệp111,700111,5006,510-200-0.18
VTR Du lịch và giải trí39,50039,50015000.00
VTX Hàng & Dịch vụ công nghiệp14,90014,900000.00
VVN Xây dựng và Vật liệu1,9001,900000.00
VWS Tiện ích cộng đồng15,80013,500120-2,300-14.56
VXP Hóa chất21,90021,900000.00
WSB Thực phẩm & Đồ uống37,90035,500310-2,400-6.33
WTC Hàng & Dịch vụ công nghiệp4,0004,000000.00
WTN Tiện ích cộng đồng15,50015,500000.00
X18 Xây dựng và Vật liệu3,9003,900000.00
X26 Hàng cá nhân & Gia dụng17,60015,50010-2,100-11.93
X77 Xây dựng và Vật liệu300300000.00
XDH Bất động sản9,8009,800000.00
XHC Hàng cá nhân & Gia dụng24,70024,700000.00
XLV Xây dựng và Vật liệu10,00010,000000.00
XMC Xây dựng và Vật liệu7,3007,300000.00
XMD Xây dựng và Vật liệu2,7002,700000.00
XPH Hàng cá nhân & Gia dụng4,6005,0001,5104008.70
YBC Xây dựng và Vật liệu40,00050,0003010,00025.00
YRC Hàng & Dịch vụ công nghiệp7,1007,100000.00
YTC Dược phẩm và Y tế84,50084,500000.00