Thông tin giá vàng 18k nhập khẩu mới nhất

14

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k nhập khẩu mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Ruybangxanh.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.45041.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.45041.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.45042.050
Vàng nữ trang 99,99%41.05041.750
Vàng nữ trang 99%40.33741.337
Vàng nữ trang 75%30.06631.466
Vàng nữ trang 58,3%23.09324.493
Vàng nữ trang 41,7%16.16117.561
Hà NộiVàng SJC41.45041.770
Đà NẵngVàng SJC41.45041.770
Nha TrangVàng SJC41.44041.770
Cà MauVàng SJC41.45041.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.42041.780
HuếVàng SJC41.43041.770
Biên HòaVàng SJC41.45041.750
Miền TâyVàng SJC41.45041.750
Quãng NgãiVàng SJC41.45041.750
Đà LạtVàng SJC41.47041.800
Long XuyênVàng SJC41.45041.750

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.40042.00041.40042.00041.45041.800
SJC Buôn--41.42042.00041.45041.800
Nguyên liệu 99.9941.39041.89041.37041.90041.37041.800
Nguyên liệu 99.941.35041.85041.33041.85041.33041.750
Lộc Phát Tài41.40042.00041.40042.00041.45041.800
Kim Thần Tài41.40042.00041.40042.00041.45041.800
Hưng Thịnh Vượng--41.39041.89041.39041.890
Nữ trang 99.9941.09042.19041.09042.19041.20042.100
Nữ trang 99.940.99042.09040.99042.09041.10042.000
Nữ trang 9940.74041.79040.74041.79040.80041.700
Nữ trang 75 (18k)30.54031.84030.54031.84030.43031.730
Nữ trang 68 (16k)28.83030.13028.83030.13027.37028.070
Nữ trang 58.3 (14k)23.51024.81023.51024.81023.41024.710
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.60020/08/2019 15:25:30
PNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Hà NộiPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Đà NẵngPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Cần ThơPNJ41.15041.75020/08/2019 15:25:30
SJC41.40041.75020/08/2019 15:25:30
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.15041.75020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 24K40.80041.60020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 18K29.95031.35020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 14K23.09024.49020/08/2019 15:25:30
Nữ trang 10K16.06017.46020/08/2019 15:25:30

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.45041.900
Vàng 24K (999.9)41.00041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.25041.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.46041.890

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.34041.890
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.34041.890
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.34041.890
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.90041.800
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.80041.700
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.41041.830
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/USD

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Lịch sử giá vàng thế giới - XAG/EUR

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58
2019-07-231425.011429.981413.781417.44 0.49
2019-07-221427.661429.741422.121424.30 0.08

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng 18k nhập khẩu

Tq 'siết' nhập khẩu vàng, giá vàng thế giới sẽ thế nào

Dây chuyền ý nhập 2016 đẹp ,dây vàng ý 18k nam,mã số: tsvn014237

Bộ trang sức vàng 18k nhập khẩu italy by6092

Bộ trang sức vàng 18k italy nhập khẩu nhập khẩu nguyên chiếc ,bộ trang sức by6082

Nhẫn nam nhập khẩu,nhẫn nam vàng ý, nhẫn vàng 18k 750 italy, tsvn010537

🧚‍♀️set bộ chanel vàng trắng cao cấp 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Bộ trang sức vàng 18k nhập khẩu italy by6077

Bộ trang sức vàng 18k nhập khẩu italy by6097

Dây chuyền nữ vàng cao cấp 18k nhập khẩu italy - dymy1211

Vòng cổ vàng 18k, dây chuyền vàng nhập khẩu italy, dây 18k 750

Lắc tay cartier vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Dây chuyền nữ vàng cao cấp 18k nhập khẩu italy - dymy1212

Lắc tay nữ vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Lắc tay dior vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Dây chuyền vàng italy 18k đẳng cấp, dây chuyền nam nhập khẩu, dây chuyền sang trọng, tsvn021945

Lắc tay nữ dior vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6099

Dây chuyền vàng 18k nhập khẩu italy (ý)

Nhẫn nữ vàng trắng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc, ổ kim cương nhân tạo siêu cấp

Bộ trang sức vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc nhẹ nhàng thanh thảnh dành cho quý cô hiện đại

Nhẫn nữ vàng trắng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc, ổ kim cương nhân tạo siêu cấp

Dây chuyền italy 18k nhập, dây chuyền nam đẹp, tìm dây chuyền nam, tsvn016020

Nhẫn nam vàng trắng cao cấp 18k nhập khẩu nguyên chiếc italy.

Lắc tay nữ dior vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Bộ trang sức chanel vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6056

Dây chuyền 18k vàng hồng mặt tròn trụ lv nhập khẩu italy cực hót (ý)

Bộ trang sức vàng 18k nhập khẩu italy by6084

❌♻️lắc tay nam vàng trắng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Hoa tai 18k nhập khẩu, hoa tai rẻ, bong tai nu, vang nhap khau, tsvn017687

Dây chuyền nữ quyến rũ vàng 18k, dây chuyền nhập khẩu, trang sức nữ, tsvn021353

Dây chuyền vàng 18k nhập khẩu italy(ý)

Kiềng ý 18k nhập khẩu nguyên chiếc italia.

Dây chuyền nữ tinh tế vàng 18k cỡ nhỏ, dây chuyền nhập khẩu, trang sức vàng, tsvn021347

Dây chuyền 18k nhập khẩu italy (ý)

Kiềng vàng 18k italy, kiềng vàng, kiềng nhập khẩu, tsvn017792

Dây chuyền 18k nhập khẩu italy (ý)

Vòng bi vàng nhập khẩu ý, vòng tay ý, vòng tây vàng 18k, tsvn018605

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6053

Dây chuyền vàng 18k nhập khẩu italy (ý)

Lắc tay nam rồng nhập khẩu, lắc tay hàn quốc, lắc nam vàng tây, tsvn019660

Bộ trang sức vàng trắng 18k nhập khẩu italy by6054

Lắc tay dior vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Lắc tay nữ dior vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Dây chuyền nữ vàng hồng italy, dây chuyền nhập khẩu, vàng tây đẹp, tsvn020236

Dây chuyền vàng 18k nhập khẩu italy (ý)

Lắc tay nữ vàng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Ngọc châu âu - bst vàng trắng ý 18k

Bộ trang sức bi dior vàng cao cấp 18k nhập khẩu italy

Lắc tay cartier love vàng hồng 18k nhập khẩu italy nguyên chiếc

Gia vang 18k hom nay o soc trang , Gia vang 18k hom nay tay ninh , Gia vang 18k tiem vang kim huong , Gia vang 18k o an giang , Gia vang 18k o tay ninh , Gia vang 18k o can tho ngay hom nay , Gia vang 18k o kien giang , Gia vang 18k o vung tau hom nay , Gia vang 18k o binh thuan,