Thông tin giá vàng pnj 416 mới nhất

10

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng pnj 416 mới nhất ngày 19/07/2019 trên website Ruybangxanh.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.75040.050
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.65040.150
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.65040.250
Vàng nữ trang 99,99%39.35040.150
Vàng nữ trang 99%38.95239.752
Vàng nữ trang 75%28.86630.266
Vàng nữ trang 58,3%22.16023.560
Vàng nữ trang 41,7%15.49416.894
Hà NộiVàng SJC39.75040.070
Đà NẵngVàng SJC39.75040.070
Nha TrangVàng SJC39.74040.070
Cà MauVàng SJC39.75040.070
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.74040.070
Bình PhướcVàng SJC39.72040.080
HuếVàng SJC39.73040.070
Biên HòaVàng SJC39.75040.050
Miền TâyVàng SJC39.75040.050
Quãng NgãiVàng SJC39.75040.050
Đà LạtVàng SJC39.77040.100
Long XuyênVàng SJC39.75040.050

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.65039.98039.65040.05039.75040.050
SJC Buôn--39.67040.03039.75040.050
Nguyên liệu 99.9939.65039.98039.62040.00039.65040.000
Nguyên liệu 99.939.60039.93039.57039.95039.60039.950
Lộc Phát Tài39.65039.98039.65040.05039.75040.050
Kim Thần Tài39.65039.98039.65040.05039.75040.050
Hưng Thịnh Vượng--39.75040.15039.75040.150
Nữ trang 99.9939.38040.08039.38040.08039.55040.250
Nữ trang 99.939.28039.98039.28039.98039.45040.150
Nữ trang 9938.98039.68038.98039.68039.25039.950
Nữ trang 75 (18k)28.96030.26028.96030.26029.04030.340
Nữ trang 68 (16k)27.34028.64027.34028.64026.13026.830
Nữ trang 58.3 (14k)22.28023.58022.28023.58022.33023.630
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.80019/07/2019 08:21:55
PNJ39.25039.95019/07/2019 08:21:55
SJC39.45039.95019/07/2019 08:21:55
Hà NộiPNJ39.25039.95019/07/2019 08:28:24
SJC39.50039.95019/07/2019 08:28:24
Đà NẵngPNJ39.25039.95019/07/2019 08:21:55
SJC39.45039.95019/07/2019 08:21:55
Cần ThơPNJ39.25039.95019/07/2019 08:21:55
SJC39.45039.95019/07/2019 08:21:55
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.25039.95019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 24K38.85039.65019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 18K28.49029.89019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 14K21.95023.35019/07/2019 08:21:55
Nữ trang 10K15.24016.64019/07/2019 08:21:55

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.60039.950
Vàng 24K (999.9)39.30039.900
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.50039.900
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.60039.950

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.58040.080
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.58040.080
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.58040.080
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)39.25039.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)39.15039.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)39.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.65039.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.850
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng pnj 416

Vàng trắng 416-pnj

Vlog 34 - nhẫn kim cuong fancy yellow diamond gia, mat ruby trai tim gia

Dây chuyền vàng trắng 18k kiểu đẹp ,dây chuyền italy,mã số: tsvn012731

Giá vàng hôm nay ngày 6/10/2018 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Vòng tay phong thủy cây dương biển bọc vàng - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Nhẫn nữ vàng 18k - trang sức đẹp - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Vũ nhôm hầu toà ở tp hcm

🔬 vũ nhôm hầu toà với tội danh thứ hai 🔬

Nhẫn bạc - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Phan văn anh vũ hầu toà ở tp hcm

Tịnh độ đại kinh giải diễn nghĩa, tập 418 (hd)

Kỹ thuật chăm sóc tiêu tơ với phân bón obi-ong biển

Nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam nhập khẩu korea, tsvn023141

Bản tin vntube trưa 05-07-2017: tăng giá viện phí đối với người không tham gia bhyt

  • Gia vang mi hong 9999 hom nay
  • Gia vang 9999 tiem vang mi hong hom nay
  • Giá 1 chỉ vàng pnj
  • Xem gia vang pnj hom nay
  • Xem gia vang pnj
  • Xem giá vàng mi hồng hôm nay
  • Vàng mi hồng giá vàng