Thông tin giá vàng sjc kim hương mới nhất

20

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng sjc kim hương mới nhất ngày 24/08/2019 trên website Ruybangxanh.org

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Xem Giá Vàng 24k – 18k – SJC – DOJI – PNJ – 9999 Hôm Nay Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L42.05042.400
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.85042.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.85042.550
Vàng nữ trang 99,99%41.70042.400
Vàng nữ trang 99%40.98041.980
Vàng nữ trang 75%30.55331.953
Vàng nữ trang 58,3%23.47224.872
Vàng nữ trang 41,7%16.43317.833
Hà NộiVàng SJC42.05042.420
Đà NẵngVàng SJC42.05042.420
Nha TrangVàng SJC42.04042.420
Cà MauVàng SJC42.05042.420
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC42.02042.430
HuếVàng SJC42.03042.420
Biên HòaVàng SJC42.05042.400
Miền TâyVàng SJC42.05042.400
Quãng NgãiVàng SJC42.05042.400
Đà LạtVàng SJC42.07042.450
Long XuyênVàng SJC42.05042.400

Nguồn: sjc.com.vn

DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ42.00042.60042.00042.60042.00042.600
SJC Buôn--42.02042.58042.00042.600
Nguyên liệu 99.9941.93042.50041.93042.50041.95042.500
Nguyên liệu 99.941.88042.50041.87042.45041.90042.500
Lộc Phát Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Kim Thần Tài42.00042.60042.00042.60042.00042.600
Hưng Thịnh Vượng--41.93042.43041.93042.430
Nữ trang 99.9941.70042.80041.70042.80041.90042.800
Nữ trang 99.941.60042.70041.60042.70041.80042.700
Nữ trang 9941.35042.40041.35042.40041.50042.400
Nữ trang 75 (18k)31.00032.30031.00032.30030.95032.250
Nữ trang 68 (16k)29.27030.57029.27030.57027.83028.530
Nữ trang 58.3 (14k)23.87025.17023.87025.17023.82025.120
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Nguồn: doji.vn

PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999942.10024/08/2019 09:12:37
PNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Hà NộiPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Đà NẵngPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Cần ThơPNJ41.90042.40024/08/2019 09:12:37
SJC41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.90042.40024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 24K41.40042.20024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 18K30.40031.80024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 14K23.44024.84024/08/2019 09:12:37
Nữ trang 10K16.31017.71024/08/2019 09:12:37

Nguồn: pnj.com.vn

Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.95042.500
Vàng 24K (999.9)41.60042.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.80042.400
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.96042.490

Nguồn: phuquy.com.vn

Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.87042.420
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.87042.420
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.87042.420
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.35012.250
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)41.350
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)42.05042.550
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.97042.480
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)41.050
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Nguồn: btmc.vn

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 30 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 60 ngày

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 6 tháng

Biểu đồ giá vàng thế giới trong 1 năm

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: kitco.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58

Đơn vị tính USD/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Lịch sử giao dịch vàng thế giới trong 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24
2019-08-161523.341528.021503.581513.92 0.61
2019-08-151515.781527.061507.831523.12 0.46
2019-08-141501.941523.881494.081516.25 0.99
2019-08-131510.781534.871479.761501.38 0.66
2019-08-121497.721519.711487.271511.19 0.86
2019-08-091504.131508.801494.651498.26 0.18
2019-08-081499.921509.421489.901500.84 0.01
2019-08-071474.391510.261472.121500.96 1.8
2019-08-061468.601474.721456.061474.09 0.7
2019-08-051442.211469.511436.641463.79 1.57
2019-08-021445.071448.911430.211440.81 0.3
2019-08-011412.961445.851400.361445.01 2.19
2019-07-311431.301435.061410.411413.44 1.24
2019-07-301426.691433.361422.181430.85 0.29
2019-07-291419.091428.231414.701426.76 0.72
2019-07-261414.331424.441413.371416.56 0.19
2019-07-251425.921433.381410.911413.93 0.84
2019-07-241418.081429.111416.231425.69 0.58

Đơn vị tính EURO/Oz
Nguồn: ifcmarkets.com

Công thức quy đổi - cách tính giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Liên quan giá vàng sjc kim hương

Kim hương thương hiệu vàng

Dntn vang kim huong

Kim hương - xứng danh doanh nhân tâm và tài

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Phn | giá vàng hôm nay - giảm mạnh |

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Tới hẹn lại lên ce vô xem đi ạ toàn mẩu đẹp thôi ạ.ce nhớ đăng ký kênh cho tiệm vàng giùm e nhan

18k mới 😍 💎 tòan mẫu xuất sắc thui ạh ☺️😍 💎💎 toàn hàng đẹp bạch kim italy 750, 18k vô nc ce ơi

Tiệm vàng hoàng phát vàng 24k vàng 18k mẫu mới đẹp sang như hoa hậu

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k mẫu mới vàng đẹp vàng sang như hoa hậu luôn mấy chế ơi

Tiệm vàng kim phat

Tiệm vàng hoàng phát vàng 18k bạch kim italy theo công nghệ ý mẫu đẹp xuất sắc

Tiem vang kim huong dinh 1

Thương hiệu việt (www.thv.vn) - dntn vàng kim hương

đại chiến khoe nhẫn kim cương của hà hồ và lệ quyên còn căng hơn cả world cup

Giá vàng hôm nay ngày (05/08) bao nhiêu 1 chỉ?

Tiệm vàng trang sức ba hên - vỏ xoàn ngoại, italy, vàng 10k, 18k, 24k, 9999, pnj

Dây mì kim cương bạch kim 750.

Tiem vang kim chung nha trang

Bảng giá tiệm vàng quang cao tri dung xuyen moc - vung tau 0169 519 0719

Khám phá vẻ đẹp trang sức kim cương tự nhiên pnj, kim cương cao cấp, sang trọng & quý phái

Giá vàng hôm nay lúc 9h30 sáng ngày 19/8/2019 vàng sjc đang giảm.

Những mẩu siêu hót . siêu sang chảnh nhất vịnh bắc nam trung bộ đây ạ. đẹp dã man luôn .

Vang bac kim ngan

Phn | những điều cần phải biết trước khi đi mua trang sức vàng bạc |

Dntn kinh doanh vàng bạc đá quý và bán quý đạt kim thành

Tiem vang kim an 6

Tin và dùng : bộ sưu tập trang sức đá quý tháng 12 bảo tín minh châu

(vtc14)_phố vàng bạc của tp hcm có gì đặc biệt?

Giá vàng hôm nay ngày 3/7/2019 || tăng đột biến trở lại

Giá vàng hôm nay 26/9/2018: giá vàng đồng loạt nhích nhẹ trước cuộc họp của fed

đôi bông xoàn 6ly d if gia + pnj

Giới thiệu tập đoàn vàng bạc đá quý phú quý

Kim phát go vap

Kim mai 2 - uy tín tạo nên thương hiệu

Phố vàng bạc đầu tiên ở quận 5 sài gòn chính thức hoạt động | lđtv

Giá vàng trong nước và thế giới đồng loạt giảm mạnh

Giá vàng chiều nay ngày 9/8/2019 || quay đầu giảm nhẹ

Những ai mê xoàn hột xoàn vỏ xoàn hongkong thì vô xem. nhé toàn mẩu đẹp. xoàn vàng . vàng

Dntn vàng bạc đá quý phương thảo tây ninh

Giá vàng hôm nay 6 - 8 - đỉnh cao mới, tăng dựng ngược

Hướng dẫn cách xem giá vàng trên điện thoại đơn giản, chính xác nhất

Vàng 10k - 14k - 24k là gì? nên chọn loại nào?

Giá vàng hôm nay 3/9/2018: dự đoán trái chiều, vàng tăng hay giảm?

Dvdl kim phượng cai lậy

Video tat nien 2016 cong ty kim thanh danh

La vang 2019 rước kiệu và thánh lễ mừng kính đức mẹ hồn xác lên trời

Gian lận tuổi vàng tại cơ sở kinh doanh vàng bạc | thời sự | thqhvn

Giá vàng nguyên liệu sjc, Giá vàng sjc tại bạc liêu, Giá vàng sjc thống kê, Giá vàng sjc minh khai, Giá vàng sjc kim chung, Giá vàng khâu sjc, Giá vàng sjc kim tín, Giá vàng sjc kitco, Giá vàng sjc ở nha trang hôm nay, Giá vàng sjc ở đà nẵng, Giá vàng sjc ở bảo tín minh châu,