Thông tin giá vàng thế giới tăng hay giảm mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng thế giới tăng hay giảm mới nhất ngày 20/02/2020 trên website Ruybangxanh.org

Tin tức giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 44,700 45,050
Nhẫn 9999 1c->5c 44,650 45,150
Vàng nữ trang 9999 44,250 45,050
Vàng nữ trang 24K 43,604 44,604
Vàng nữ trang 18K 32,541 33,941
Vàng nữ trang 14K 25,017 26,417
Vàng nữ trang 10K 17,538 18,938
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 44,700 45,070
SJC Đà Nẵng 44,700 45,070
SJC Nha Trang 44,690 45,070
SJC Cà Mau 44,700 45,070
SJC Bình Phước 44,670 45,080
SJC Huế 44,680 45,070
SJC Biên Hòa 44,700 45,050
SJC Miền Tây 44,700 45,050
SJC Quãng Ngãi 44,700 45,050
SJC Đà Lạt 44,720 45,100
SJC Long Xuyên 44,700 45,050
DOJI HCM 44,710 44,940
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 44,690 44,890
PNJ HCM 44,600 45,050
PNJ Hà Nội 44,600 45,050
Phú Qúy SJC 44,600 44,950
Bảo Tín Minh Châu 44,720 44,950
Mi Hồng 44,700 45,200
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 44,780 44,980
ACB 44,750 45,000
Sacombank 44,600 45,080
SCB 44,700 44,950
VIETINBANK GOLD 43,900 44,270

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L44.65045.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c44.60045.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân44.60045.200
Vàng nữ trang 99,99%44.20045.000
Vàng nữ trang 99%43.55444.554
Vàng nữ trang 75%32.50333.903
Vàng nữ trang 58,3%24.98826.388
Vàng nữ trang 41,7%17.51718.917
Hà NộiVàng SJC44.65045.020
Đà NẵngVàng SJC44.65045.020
Nha TrangVàng SJC44.64045.020
Cà MauVàng SJC44.65045.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC44.62045.030
HuếVàng SJC44.63045.020
Biên HòaVàng SJC44.65045.000
Miền TâyVàng SJC44.65045.000
Quãng NgãiVàng SJC44.65045.000
Đà LạtVàng SJC44.67045.050
Long XuyênVàng SJC44.65045.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ44.76044.96044.72044.96044.76044.960
SJC Buôn44.77044.95044.74044.94044.77044.950
Kim Tý44.76044.960----
Kim Thần Tài44.76044.96044.72044.96044.76044.960
Lộc Phát Tài44.76044.96044.72044.96044.76044.960
Kim Ngân Tài44.76044.960----
Hưng Thịnh Vượng44.77045.09044.77045.09044.77045.090
Nguyên liệu 99.9944.72044.87044.68044.89044.72044.870
Nguyên liệu 99.944.67044.82044.65044.84044.67044.820
Nữ trang 99.9944.47045.17044.47045.17044.47045.170
Nữ trang 99.944.37045.07044.37045.07044.37045.070
Nữ trang 9943.67044.72043.67044.72043.67044.720
Nữ trang 75 (18k)32.58034.08032.58034.08032.73034.030
Nữ trang 68 (16k)30.10032.10030.10032.10027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)24.55026.55024.55026.55025.20026.500
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.78020/02/2020 14:29:26
PNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Hà NộiPNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Đà NẵngPNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Cần ThơPNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)44.63045.18020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 24K44.20045.00020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 18K32.50033.90020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 14K25.08026.48020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 10K17.47018.87020/02/2020 14:29:26

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L44.70044.900
Vàng 24K (999.9)44.30045.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)44.55045.050
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC44.71044.890

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)44.64045.090
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)44.64045.090
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)44.64045.090
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)44.10045.000
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)44.00044.900
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)44.900
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)44.75044.920
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)43.700
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44704500
99,9%44654495
98,5%43654465
98,0%43454445
95,0%42250
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,428,000 VNĐ 4,493,000 VNĐ
HBS HBS 4,458,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,458,000 VNĐ 4,503,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,458,000 VNĐ 4,503,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.430.000 ₫ 4.490.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.440.000 ₫ 4.500.000 ₫
Bạc 45.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.000.000 ₫
Vàng Ý PT 3.250.000 ₫ 4.300.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng thế giới tăng hay giảm