Thông tin tỷ giá cà phê mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá cà phê mới nhất ngày 19/09/2019 trên website Ruybangxanh.org

Bảng giá cà phê trong nước

Giá cà phê trong nước

TT nhân xôGiá trung bìnhThay đổi
FOB (HCM)1,473Trừ lùi: 160
Giá cà phêĐắk Lăk33,400-300
Lâm Đồng32,500-300
Gia Lai33,100-300
Đắk Nông33,100-300
Hồ tiêu42,0000
Tỷ giá USD/VND23,18020
Đơn vị tính: VND/kg|FOB: USD($)/tấn

Giá cà phê Robusta giao dịch tại London

Kỳ hạnGiáThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
11/191313-15-1.13 %585713311306132770248
01/201340-15-1.11 %352413581334135432620
03/201367-16-1.16 %185413851361138518015
05/201394-16-1.13 %9631407138814078835
Đơn vị tính: USD($)/ Tấn Giá cà phê| Đơn vị giao dịch: lot = 10 tấn

Giá cà phê Arabica giao dịch tại New York

Kỳ hạnGiá Giá cà phêThay đổi% thay đổiKhối lượngCao nhấtThấp nhấtMở cửaHĐ mở
12/19100.35-3.95-3.79 %34025104100103.75127447
03/20103.95-3.9-3.62 %18114107.60103.65107.2553494
05/20106.30-3.9-3.54 %5834109.85106.05109.5028172
07/20108.40-3.9-3.47 %2085111.90108.05111.7520959
Đơn vị tính: USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1Lb ~= 0.45Kg | Đơn vị giao dịch: lot = 37,500 lb

Bảng giá cà phê thế giới

Lịch sử giao dịch cà phê 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-17104.42104.86100.84101.45 3.14
2019-09-16102.75105.69102.45104.63 1.43
2019-09-13104.08104.25102.75103.14 0.96
2019-09-12103.29104.46101.79104.12 0.49
2019-09-11102.38105.25101.93103.62 1.28
2019-09-1099.14102.7598.54102.30 2.96
2019-09-0997.3099.6595.8699.28 2.13
2019-09-0695.6197.7095.3997.17 1.81
2019-09-0597.1697.7595.4195.42 1.59
2019-09-0496.0497.2295.8396.93 1.13
2019-09-0396.6396.8494.4995.84 0.89
2019-08-3095.4397.2895.2396.69 1.41
2019-08-2997.3597.5494.8695.33 2.11
2019-08-2897.5098.1696.0297.34 0.15
2019-08-2797.3797.9896.4397.48 0.02
2019-08-2695.4298.4495.2197.47 2.56
2019-08-2396.5697.2794.9394.98 1.9
2019-08-2296.3497.6395.4296.78 0.6
2019-08-2195.4597.3995.3096.20 0.95
2019-08-2094.7995.3193.1395.29 0.53
2019-08-1996.0296.9394.3894.79 1

Lịch sử giao dịch cà phê Robusta 30 ngày

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-171333.000001338.000001314.000001317.00000 1.52
2019-09-161321.000001345.000001315.000001337.00000 1.13
2019-09-131337.000001337.000001321.000001322.00000 1.14
2019-09-111329.000001347.000001326.000001337.00000 0.45
2019-09-101310.000001339.000001305.000001331.00000 1.96
2019-09-091296.000001307.000001284.000001305.00000 0.77
2019-09-061273.000001300.000001264.000001295.00000 1.47
2019-09-051313.000001321.000001264.000001276.00000 2.59
2019-09-041307.000001323.000001307.000001309.00000 0.62
2019-09-031329.000001329.000001297.000001301.00000 2.7
2019-08-301323.000001336.000001315.000001336.00000 0.9
2019-08-291350.000001357.000001320.000001324.00000 1.97
2019-08-281336.000001367.000001336.000001350.00000 0.82
2019-08-271324.000001342.000001319.000001339.00000 1.87
2019-08-231318.000001324.000001304.000001314.00000 0.77
2019-08-221323.000001328.000001314.000001324.00000 0.08
2019-08-211325.000001331.000001321.000001323.00000 0.31
2019-08-201308.000001326.000001299.000001319.00000 0.84
2019-08-191324.000001332.000001308.000001308.00000 1.61

Liên quan tỷ giá cà phê

Nho ca phe trong lo, nhanh sach dat

Canh tác thông minh số 49: gala canh tác thông minh 2017_sức sống trẻ sản xuất