Thông tin tỷ giá ngoại tệ canada mới nhất

10

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá ngoại tệ canada mới nhất ngày 20/08/2019 trên website Ruybangxanh.org

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.142,0023.142,0023.262,00
USD(1-2-5)22.924,00--
USD(10-20)23.096,00--
GBP27.727,0027.895,0028.203,00
HKD2.907,002.927,002.990,00
CHF23.412,0023.554,0023.880,00
JPY215,44216,74220,94
THB714,78722,00782,40
AUD15.532,0015.626,0015.813,00
CAD17.192,0017.296,0017.520,00
SGD16.530,0016.629,0016.846,00
SEK-2.359,002.420,00
LAK-2,462,90
DKK-3.404,003.492,00
NOK-2.547,002.613,00
CNY-3.243,003.328,00
RUB-315,00387,00
NZD14.648,0014.736,0014.988,00
KRW17,24-20,94
EUR25.483,0025.547,0026.217,00
TWD670,43-756,60
MYR5.209,15-5.678,64

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.490,0025.552,0025.882,00
GBP27.825,0027.993,0028.291,00
HKD2.917,002.929,002.981,00
CHF23.382,0023.476,0023.777,00
JPY214,99216,36218,94
AUD15.487,0015.549,0015.786,00
SGD16.550,0016.617,0016.816,00
THB727,00730,00770,00
CAD17.221,0017.290,0017.486,00
NZD-14.717,0014.996,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.142,0023.142,0023.262,00
USD(1-2-5)22.924,00--
USD(10-20)23.096,00--
GBP27.727,0027.895,0028.203,00
HKD2.907,002.927,002.990,00
CHF23.412,0023.554,0023.880,00
JPY215,44216,74220,94
THB714,78722,00782,40
AUD15.532,0015.626,0015.813,00
CAD17.192,0017.296,0017.520,00
SGD16.530,0016.629,0016.846,00
SEK-2.359,002.420,00
LAK-2,462,90
DKK-3.404,003.492,00
NOK-2.547,002.613,00
CNY-3.243,003.328,00
RUB-315,00387,00
NZD14.648,0014.736,0014.988,00
KRW17,24-20,94
EUR25.483,0025.547,0026.217,00
TWD670,43-756,60
MYR5.209,15-5.678,64

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.250,0023.250,00
AUD15.590,0015.640,0015.810,0015.800,00
CAD17.260,0017.320,0017.510,0017.500,00
CHF22.610,0023.560,0023.080,0023.790,00
EUR25.500,0025.570,0025.830,0025.820,00
GBP27.810,0027.920,0028.200,0028.190,00
HKD2.410,002.940,002.920,002.980,00
JPY212,70217,00218,70219,00
NZD-14.800,00-15.070,00
SGD16.560,0016.660,0016.820,0016.820,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.140,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.040,0023.160,0023.250,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.497,0023.160,0023.250,00
Bảng Anh27.833,0027.916,0028.217,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.942,002.974,00
Franc Thụy Sĩ23.458,0023.528,0023.782,00
Yên Nhật216,17216,82219,16
Ðô-la Úc15.602,0015.649,0015.818,00
Ðô-la Canada17.290,0017.342,0017.529,00
Ðô-la Singapore16.611,0016.661,0016.841,00
Đồng Euro25.508,0025.585,0025.861,00
Ðô-la New Zealand14.742,0014.816,0014.990,00
Bat Thái Lan731,00749,00762,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.248,003.326,00

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.155,0023.155,0023.255,0023.255,00
Bảng Anh (GBP)27.349,0027.667,0028.433,0028.433,00
Ðồng Euro (EUR)25.198,0025.361,0026.064,0026.064,00
Yên Nhật (JPY)212,55215,24220,76220,76
Ðô la Úc (AUD)15.344,0015.491,0015.984,0015.984,00
Ðô la Singapore (SGD)16.330,0016.520,0016.977,0016.977,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.885,002.918,002.999,002.999,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)16.988,0017.186,0017.662,0017.662,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.367,0023.367,0024.014,0024.014,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.671,0014.671,0015.077,0015.077,00
Bat Thái Lan(THB)729,00729,00778,00778,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.150,0023.260,00
AUD15.544,0015.859,00
CAD17.266,0017.566,00
CHF23.450,0023.853,00
CNY3.206,003.371,00
DKK3.390,003.511,00
EUR25.532,0025.945,00
GBP27.967,0028.360,00
HKD2.921,002.995,00
JPY216,41219,00
KRW18,4119,86
NOK2.512,002.645,00
NZD14.687,0015.061,00
SEK2.354,002.439,00
SGD16.633,0016.844,00
THB735,00770,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.135,0023.145,0023.275,00
USD (USD 5 - 20)23.125,00--
USD (Dưới 5 USD)23.115,00--
EUR25.321,0025.448,0026.388,00
GBP27.700,0027.839,0028.576,00
JPY214,00215,42222,45
HKD2.860,002.918,513.101,00
CNY-3.244,003.458,00
AUD15.350,0015.505,0016.066,00
NZD14.556,0014.703,0015.220,00
CAD17.003,0017.175,0018.090,00
SGD16.385,0016.551,0017.043,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.161,0023.395,0024.035,00
RUB-282,06482,41
KRW-19,3023,64
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.103,0023.143,0023.263,0023.253,00
AUD15.534,0015.634,0015.936,0015.836,00
CAD17.208,0017.308,0017.613,0017.513,00
CHF23.457,0023.557,0023.867,0023.817,00
EUR25.500,0025.600,0025.957,0025.907,00
GBP27.873,0027.973,0028.280,0028.180,00
JPY215,41216,91220,01219,35
SGD16.543,0016.643,0016.949,0016.849,00
THB-728,00818,00813,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,65-5,73
HKD-2.880,00-3.090,00
NZD-14.664,00-15.073,00
SEK-2.378,00-2.629,00
CNY-3.216,00-3.386,00
KRW-19,18-20,78
NOK-2.663,00-2.818,00
TWD-723,00-818,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.452,00-5.931,00
DKK-3.396,00-3.667,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.260,0023.260,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.260,0023.260,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.260,0023.260,00
EUR25.510,0025.590,0025.900,0025.900,00
GBP27.840,0027.950,0028.280,0028.270,00
JPY216,50217,20220,30220,20
CHF23.370,0023.510,0024.070,0023.930,00
CAD17.270,0017.340,0017.540,0017.540,00
AUD15.550,0015.600,0015.900,0015.900,00
SGD16.530,0016.550,0016.990,0016.870,00
NZD-14.780,00-15.040,00
KRW-19,00-21,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.150,0023.160,0023.250,00
EUR25.630,0025.630,0025.950,00
JPY215,64216,24219,74
AUD15.511,0015.601,0015.841,00
SGD16.581,0016.651,0016.871,00
GBP27.815,0027.935,0028.325,00
CAD17.289,0017.389,0017.594,00
HKD2.898,002.938,002.988,00
CHF23.476,0023.606,0023.906,00
THB715,00737,00782,00
CNY-3.264,003.329,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.611,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.711,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.131,0023.151,0023.271,00
JPYĐồng Yên Nhật214,80216,05222,08
AUDĐô Úc15.292,0015.521,0016.023,00
CADĐô Canada17.009,0017.205,0017.706,00
GBPBảng Anh27.510,0027.800,0028.402,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.275,0023.499,0024.001,00
SGDĐô Singapore16.437,0016.586,0016.987,00
EUREuro25.260,0025.554,0026.254,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.225,003.355,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.028,00
THBBạt Thái Lan724,00728,00868,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.475,005.628,00
KRWKorean Won--22,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.145,0023.264,00
THBBaht/Satang718,94735,09765,80
SGDSingapore Dollar16.565,0016.595,0016.873,00
SEKKrona/Ore2.231,002.380,002.455,00
SARSaudi Rial6.053,006.171,006.415,00
RUBRUBLE/Kopecks299,00361,00401,00
NZDDollar/Cents14.672,0014.754,0015.144,00
NOKKrona/Ore2.438,002.600,002.684,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.524,005.700,005.766,00
KWDKuwaiti Dinar76.907,0076.957,0077.791,00
KRWWON18,0918,4219,97
JPYJapanese Yen212,38215,13220,64
INRIndian Rupee324,00335,00356,00
HKDDollar HongKong/Cents2.701,002.933,003.033,00
GBPGreat British Pound27.819,0027.999,0028.311,00
EUREuro25.420,0025.582,0026.348,00
DKKKrona/Ore3.375,003.389,003.521,00
CNYChinese Yuan3.321,003.331,003.459,00
CHFFranc/Centimes23.335,0023.451,0024.087,00
CADCanadian Dollar17.123,0017.263,0017.555,00
AUDAustralian Dollar15.529,0015.599,0015.861,00

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.509,0815.602,7015.868,03
CAD17.117,4117.272,8717.566,59
CHF23.320,9223.485,3223.884,69
DKK-3.395,633.502,06
EUR25.487,9525.564,6426.332,42
GBP27.739,6527.935,2028.183,86
HKD2.915,742.936,292.980,26
INR-323,11335,79
JPY214,96217,13224,93
KRW17,5518,4720,03
KWD-76.122,0179.108,83
MYR-5.515,955.587,35
NOK-2.543,092.622,81
RUB-346,25385,83
SAR-6.172,336.414,51
SEK-2.367,352.426,95
SGD16.543,7416.660,3616.842,31
THB737,60737,60768,37
USD23.145,0023.145,0023.265,00
Cập nhật lúc 17:49:40 20/08/2019

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.465,0015.595,0015.965,00
CAD-17.171,0017.287,0017.658,00
CHF-23.379,0023.530,0023.863,00
CNY--3.255,003.315,00
DKK--3.397,003.527,00
EUR-25.466,00 (€50, €100)
25.456,00 (< €50)
25.486,0026.261,00
GBP-27.659,0027.879,0028.299,00
HKD-2.916,002.933,003.033,00
JPY-215,18215,68221,18
KRW-17,4018,8020,20
LAK--2,462,91
NOK--2.540,002.620,00
NZD-14.648,0014.731,0015.018,00
SEK--2.364,002.414,00
SGD-16.489,0016.514,0016.919,00
THB-699,88744,22767,88
USD23.120,0023.130,00 ($50, $100)
23.120,00 (< $50)
23.140,0023.260,00

Liên quan tỷ giá ngoại tệ canada

Cuộc sống canada | các loại tiền của canada | vlog #31

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 30/7: usd tăng giá trước thềm đàm phán trung-mỹ - tin tức chọn lọc

Tỷ giá ngoại tệ 25.7: nín thở "hóng" tin nóng, usd suy yếu, euro tăng

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/8/2016 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - đô singapore - đô canada

Tỉ giá ngoại tệ hôm nay 14/8/2019

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 13/8 đồng đô la mỹ duy trì mức giá

Tỷ giá usd hôm nay (6/8) duy trì đà tăng tại các ngân hàng

Tỷ giá ngoại tệ ngày 5/8, usd giảm, euro tăng

Tỷ giá ngoại tệ 6.8: tỷ giá trung tâm lập đỉnh, usd “chợ đen” tăng vọt

Bản tin tỷ giá usd hôm nay 7/8: ngân hàng đồng loạt giữ giá đô

Australia: tăng trưởng kinh tế sụt giảm hai quý liên tiếp

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 8/6/2017

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/6/2017 đô la mỹ- đô úc- euro- bảng anh- yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 9/07/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Fbnc - đồng ringgit malaysia trượt giá, người dân singapore đổ xô đi đổi tiền

Trung quốc tăng giá nhân dân tệ mạnh nhất trong 1 thập kỷ

Chỉ việt kiều chổ đổi tiền usd giá tốt an toàn không phân biệt tiền mới hay cũ - hồ tùng mậu quận 1

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 21/01/2019 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 11/2: tăng giá với bảng anh, yen nhật

Cuộc sống úc: các loại tiền lưu thông ở úc

Chi phí làm visa tay nghề [2019]

Tỷ giá ngoại tệ sacombank ngày 24-1-2019|tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Tỷ giá euro hôm nay (22/6): giá bán chợ đen tiếp tục tăng mạnh lên 26.480 vnd

Giá đô la mỹ mới nhât hôm nay (02/08/2019) - ổn định giữa tình hình thế giới bất ổn

Tỷ giá usd hôm nay 24/7: giá usd ngân hàng biến động trái chiều

đài loan: 1000 đài tệ series 1999 và series 2004

Cấu hình tỷ giá ngoại tệ thời điểm hiện tại

Tỷ giá ngoại tệ ngày 8/8, usd tăng giá, nhân dân tệ xuống đáy 10 năm

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 9/8: usd giảm nhẹ, đồng nhân dân tệ tăng

Hoan hô!!! tập tặc hết đường vùng vẫy khi bị trump cắt đứt thêm một chiếc vòi bạch tuộc!

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 5/09/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Fbnc - người anh đổ xô đi đổi ngoại tệ trước cuộc trưng cầu dân ý

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngảy 10/6/2016

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/12/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tin cập nhật 27/6/2019: 2 chiến thuyền canada bị chiến cơ tq đe dọa khi băng ngang eo biển đài loan

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 24/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá usd hôm nay 27/5: khởi sắc ngay đầu tuần trên thị trường thế giới

Tỷ giá ngoại tệ ngày 7/8, usd tăng trở lại, nhân dân tệ ngừng lao dốc

Cho phép thanh toán bằng nhân dân tệ - hiểm họa khôn lường!

Fbnc - singapore: đưa nhân dân tệ vào hệ thống dự trữ ngoại tệ

Tiền canada

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 27/01/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Phân biệt tiền thật - tiền giả bằng đèn soi tiền

Fbnc - trung quốc chính thức phát hành tờ 100 nhân dân tệ mới

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 29/01/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Zimbabwe: bạo loạn vì giá nhiên liệu tăng gấp đôi chỉ sau 1 đêm| vtc14

Tham quan nhà máy đánh tiền hoàng gia canada tại thủ đô ottawa

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 11/09/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 7/07/2018 - đôla mỹ - đô úc - euro - bảng anh - yên nhật

Tỷ giá ngoại tệ cho den hôm nay , Tỷ giá ngoại tệ tiền trung quốc , Tỷ giá chợ đen là gì , Tỷ giá ngoại tệ hôm nay bidv , Tỷ giá tệ chợ đen, Tỷ giá ngoại tệ shb , Tỷ giá ngoại tệ canada hôm nay , Tỷ giá xuất ngoại tệ , Tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay , Tỷ giá ngoại tệ yên nhật , Tỷ giá ngoại tệ nhật , Tỷ giá ngoại tệ chợ đen ngày hôm nay , Tỷ giá ngoại tệ trung quốc – việt nam , Tỷ giá ngoại tệ usd ngày hôm nay , Tỷ giá ngoại tệ malaysia ,