Thông tin tỷ giá pln vietcombank mới nhất

14

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá pln vietcombank mới nhất ngày 19/08/2019 trên website Ruybangxanh.org

Cập nhật tin tức tỷ giá usd hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến tỷ giá usd và euro hôm nay trên website vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Ngân hàng TMCP Á Châu (ACB Bank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.150,0023.150,0023.270,00
USD(1-2-5)22.932,00--
USD(10-20)23.104,00--
GBP27.833,0028.001,0028.306,00
HKD2.909,002.929,002.992,00
CHF23.408,0023.550,0023.884,00
JPY215,82217,12221,29
THB712,94720,14780,64
AUD15.561,0015.655,0015.842,00
CAD17.237,0017.341,0017.561,00
SGD16.519,0016.618,0016.835,00
SEK-2.368,002.430,00
LAK-2,462,91
DKK-3.406,003.494,00
NOK-2.540,002.605,00
CNY-3.253,003.338,00
RUB-319,00392,00
NZD14.715,0014.804,0015.054,00
KRW17,23-20,89
EUR25.506,0025.570,0026.238,00
TWD671,54-757,85
MYR5.212,19-5.680,60

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam (Agribank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.150,0023.250,00
EUR25.534,0025.597,0025.928,00
GBP27.731,0027.898,0028.195,00
HKD2.919,002.931,002.983,00
CHF23.479,0023.573,0023.876,00
JPY215,99217,36219,96
AUD15.530,0015.592,0015.829,00
SGD16.525,0016.591,0016.789,00
THB727,00730,00770,00
CAD17.236,0017.305,0017.502,00
NZD-14.774,0015.054,00

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD23.150,0023.150,0023.270,00
USD(1-2-5)22.932,00--
USD(10-20)23.104,00--
GBP27.833,0028.001,0028.306,00
HKD2.909,002.929,002.992,00
CHF23.408,0023.550,0023.884,00
JPY215,82217,12221,29
THB712,94720,14780,64
AUD15.561,0015.655,0015.842,00
CAD17.237,0017.341,0017.561,00
SGD16.519,0016.618,0016.835,00
SEK-2.368,002.430,00
LAK-2,462,91
DKK-3.406,003.494,00
NOK-2.540,002.605,00
CNY-3.253,003.338,00
RUB-319,00392,00
NZD14.715,0014.804,0015.054,00
KRW17,23-20,89
EUR25.506,0025.570,0026.238,00
TWD671,54-757,85
MYR5.212,19-5.680,60

Ngân hàng TMCP Đông Á (DongA Bank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.160,0023.160,0023.260,0023.260,00
AUD15.570,0015.630,0015.850,0015.840,00
CAD17.300,0017.370,0017.620,0017.610,00
CHF22.610,0023.550,0023.080,0023.880,00
EUR25.480,0025.560,0025.910,0025.900,00
GBP27.900,0028.000,0028.390,0028.380,00
HKD2.410,002.940,002.920,002.990,00
JPY212,40216,70219,30219,60
NZD-14.810,00-15.150,00
SGD16.550,0016.640,0016.880,0016.880,00
THB690,00740,00770,00770,00

Ngân hàng TMCP Xuất Nhập khẩu Việt Nam (Eximbank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
Đô-la Mỹ (USD 50-100)23.150,0023.170,0023.260,00
Đô-la Mỹ (USD 5-20)23.050,0023.170,0023.260,00
Đô-la Mỹ (Dưới 5 USD)22.507,0023.170,0023.260,00
Bảng Anh27.969,0028.053,0028.356,00
Đô-la Hồng Kông2.500,002.944,002.975,00
Franc Thụy Sĩ23.534,0023.605,0023.860,00
Yên Nhật216,45217,10219,44
Ðô-la Úc15.609,0015.656,0015.824,00
Ðô-la Canada17.351,0017.403,0017.591,00
Ðô-la Singapore16.632,0016.682,0016.862,00
Đồng Euro25.528,0025.605,0025.882,00
Ðô-la New Zealand14.766,0014.840,0015.015,00
Bat Thái Lan729,00747,00760,00
Nhân Dân Tệ Trung Quốc-3.260,003.338,00

Ngân hàng HSBC Việt Nam (The Hongkong and Shanghai Banking Corporation Limited)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoảnTiền mặtChuyển khoản
Ðô la Mỹ (USD)23.165,0023.165,0023.265,0023.265,00
Bảng Anh (GBP)27.439,0027.758,0028.527,0028.527,00
Ðồng Euro (EUR)25.243,0025.406,0026.110,0026.110,00
Yên Nhật (JPY)213,10215,80221,33221,33
Ðô la Úc (AUD)15.355,0015.503,0015.996,0015.996,00
Ðô la Singapore (SGD)16.312,0016.502,0016.958,0016.958,00
Ðô la Hồng Kông (HKD)2.887,002.921,003.002,003.002,00
Ðô la Ðài Loan (TWD)653,00653,00688,00688,00
Ðô la Canada (CAD)17.011,0017.209,0017.686,0017.686,00
Franc Thụy Sĩ (CHF)23.389,0023.389,0024.036,0024.036,00
Ðô la New Zealand (NZD)14.730,0014.730,0015.138,0015.138,00
Bat Thái Lan(THB)728,00728,00777,00777,00

Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam (Maritime Bank)

Ngoại tệMuaBán
USD23.155,0023.265,00
AUD15.580,0015.895,00
CAD17.273,0017.573,00
CHF23.549,0023.954,00
CNY3.218,003.384,00
DKK3.393,003.513,00
EUR25.560,0025.974,00
GBP27.861,0028.253,00
HKD2.923,002.997,00
JPY217,36219,96
KRW18,3819,87
NOK2.499,002.631,00
NZD14.745,0015.121,00
SEK2.363,002.449,00
SGD16.611,0016.821,00
THB735,00771,00

Ngân hàng TMCP Quân đội (MBBank)

Ngoại tệMuaBán
Tiền mặt và SécChuyển khoản
USD (USD 50-100)23.135,0023.145,0023.275,00
USD (USD 5 - 20)23.125,00--
USD (Dưới 5 USD)23.115,00--
EUR25.358,0025.485,0026.398,00
GBP27.596,0027.735,0028.802,00
JPY215,00216,43223,50
HKD2.861,002.919,583.102,00
CNY-3.251,003.466,00
AUD15.387,0015.542,0016.103,00
NZD14.604,0014.752,0015.269,00
CAD17.010,0017.182,0017.792,00
SGD16.359,0016.524,0017.014,00
THB634,59641,00774,80
CHF23.253,0023.488,0024.132,00
RUB-285,00489,90
KRW-19,3023,64
LAK-2,532,96
KHR---
SEK---

Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín (Sacombank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.109,0023.149,0023.269,0023.259,00
AUD15.536,0015.636,0015.940,0015.840,00
CAD17.286,0017.386,0017.692,0017.592,00
CHF23.517,0023.617,0023.926,0023.876,00
EUR25.536,0025.636,0025.991,0025.941,00
GBP27.997,0028.097,0028.404,0028.304,00
JPY215,65217,15220,21219,21
SGD16.559,0016.659,0016.967,0016.867,00
THB-725,00816,00811,00
LAK-2,52-2,66
KHR-5,60-5,79
HKD-2.880,00-3.090,00
NZD-14.716,00-15.126,00
SEK-2.379,00-2.629,00
CNY-3.225,00-3.396,00
KRW-19,18-20,79
NOK-2.664,00-2.819,00
TWD-723,00-819,00
PHP-448,00-477,00
MYR-5.453,00-5.932,00
DKK-3.397,00-3.668,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn (SCB)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán tiền mặtBán chuyển khoản
USD23.065,0023.170,0023.290,0023.290,00
USD(5-20)23.115,0023.170,0023.290,0023.290,00
USD(50-100)23.145,0023.170,0023.290,0023.290,00
EUR25.530,0025.610,0025.920,0025.920,00
GBP27.970,0028.080,0028.420,0028.410,00
JPY216,50217,20220,30220,20
CHF23.390,0023.530,0024.100,0023.960,00
CAD17.350,0017.420,0017.630,0017.630,00
AUD15.570,0015.620,0015.920,0015.920,00
SGD16.550,0016.570,0017.010,0016.890,00
NZD-14.830,00-15.100,00
KRW-19,00-21,00

Ngân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội (SHB Bank)

Ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD23.145,0023.155,0023.255,00
EUR25.608,0025.608,0025.928,00
JPY216,49217,09220,59
AUD15.522,0015.612,0015.852,00
SGD16.537,0016.607,0016.827,00
GBP27.719,0027.839,0028.229,00
CAD17.222,0017.322,0017.527,00
HKD2.899,002.939,002.989,00
CHF23.487,0023.617,0023.917,00
THB716,00738,00783,00
CNY-3.269,003.334,00

Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank)

Ngoại tệTên ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
USD (1,2)Đô La Mỹ22.623,00
USD (5,10,20)Đô La Mỹ22.723,00
USD (50-100)Đô La Mỹ23.143,0023.163,0023.283,00
JPYĐồng Yên Nhật214,81216,06222,33
AUDĐô Úc15.291,0015.520,0016.052,00
CADĐô Canada17.072,0017.270,0017.818,00
GBPBảng Anh27.629,0027.921,0028.582,00
CHFFranc Thụy Sĩ23.287,0023.511,0024.042,00
SGDĐô Singapore16.455,0016.604,0017.027,00
EUREuro25.296,0025.591,0026.298,00
CNYNhân dân tệ Trung Quốc-3.235,003.367,00
HKDĐô Hồng Kông-2.828,003.031,00
THBBạt Thái Lan720,00724,00867,00
MYRĐồng Ringgit Malaysia-5.485,005.637,00
KRWKorean Won--22,00

Ngân hàng TMCP Tiên Phong (TPBank)

Mã ngoại tệTên ngoại tệMuaBán
Tiền mặtChuyển khoản
USDUS Dollar23.100,0023.150,0023.270,00
THBBaht/Satang719,07735,22765,93
SGDSingapore Dollar16.542,0016.490,0016.892,00
SEKKrona/Ore2.431,002.381,002.455,00
SARSaudi Rial6.254,006.172,006.416,00
RUBRUBLE/Kopecks299,00361,00401,00
NZDDollar/Cents14.754,0014.808,0015.226,00
NOKKrona/Ore2.638,002.600,002.684,00
MYRMALAYSIA RINGIT/Sen5.725,005.701,005.767,00
KWDKuwaiti Dinar77.121,0076.971,0077.805,00
KRWWON18,0618,3719,92
JPYJapanese Yen213,38216,20221,70
INRIndian Rupee324,00336,00356,00
HKDDollar HongKong/Cents2.703,002.935,003.035,00
GBPGreat British Pound27.706,0027.876,0028.294,00
EUREuro25.456,0025.629,0026.396,00
DKKKrona/Ore3.376,003.390,003.522,00
CNYChinese Yuan3.321,003.331,003.459,00
CHFFranc/Centimes23.477,0023.552,0024.231,00
CADCanadian Dollar17.131,0017.281,0017.573,00
AUDAustralian Dollar15.521,0015.597,0015.861,00

Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank)

Mã ngoại tệMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD15.503,2815.596,8615.862,08
CAD17.124,9617.280,4817.574,34
CHF23.385,6223.550,4723.950,94
DKK-3.402,683.509,33
EUR25.550,9825.627,8626.397,54
GBP27.734,1627.929,6728.178,28
HKD2.918,232.938,802.982,80
INR-322,51335,16
JPY211,42213,56219,75
KRW17,4518,3719,92
KWD-76.138,4279.125,87
MYR-5.503,975.575,22
NOK-2.533,042.612,44
RUB-350,43390,48
SAR-6.173,336.415,55
SEK-2.377,142.436,98
SGD16.507,9816.624,3516.805,91
THB737,76737,76768,53
USD23.150,0023.150,0023.270,00
Cập nhật lúc 06:49:47 19/08/2019

Ngân hàng TMCP Công Thương Việt Nam (VietinBank)

Ngoại tệTỷ giá trung tâmMua tiền mặtMua chuyển khoảnBán
AUD-15.484,0015.614,0015.984,00
CAD-17.223,0017.339,0017.710,00
CHF-23.377,0023.528,0023.861,00
CNY--3.266,003.326,00
DKK--3.399,003.529,00
EUR-25.493,00 (€50, €100)
25.483,00 (< €50)
25.513,0026.288,00
GBP-27.794,0028.014,0028.434,00
HKD-2.918,002.935,003.035,00
JPY-215,05215,55221,05
KRW-17,4018,8020,20
LAK--2,472,92
NOK--2.538,002.618,00
NZD-14.707,0014.790,0015.077,00
SEK--2.375,002.425,00
SGD-16.483,0016.508,0016.913,00
THB-698,26742,60766,26
USD23.120,0023.140,00 ($50, $100)
23.130,00 (< $50)
23.150,0023.270,00

Liên quan tỷ giá pln vietcombank

Giải đáp về giá chứng chỉ quỹ (nav)

Xe máy huyền thoại cub 50cc giá bằng cục pin của vinfast klara

Hướng dẫn cách đăng ký vcb-mobile [email protected] vietcombank | ứng dụng vietcombank

Sản phẩm mới trong tháng 7. lh 0984147350

Dụng cụ nhật bãi hang điện gia dụng 100 vol. tên sơn sdt 0335172445. ngay 12/08/2019

Vietcombank phản hồi vụ mất 30 triệu trong tài khoản | chào buổi sáng [16/05/2017]

Hàng thanh lý giá hạt dẻ: lh 0984147350

15/8/2019| chia sẻ 15c đồng hồ thụy sỹ vip(0933122776-0914137704)

Anh thợ hồ nhà quê và cô tiểu thư thành phố - phần 15 - phim tình cảm - svm school

14/8/2019| đã bán) 20 đồng hồ thụy sỹ vip, độc, lạ(0933122776-0914137704)

Lô 31 chiếc ngày 31/07/2019 đã bán hết (lh : 0987.744.414)

Nạp tiền điện thoại bằng ứng dụng vietcombank mobile banking

25/5/2019 ( đã bán) 23 đồng hồ liên xô, đồng hồ thụy sỹ, đồng hồ nhật

Mang súng vào ngân hàng vietcombank cướp 1,6 tỷ đồng và 30.000 usd

Giá 2,5 triệu cặp phuộc sau md50 zin theo xe nội địa nhật

Máy điện và pin 01/11/2018 giá thanh lý (093.208.2221)

(đã nhận cọc) rửa xe xách tay gia đình siêu êm lh 0908875468

Pin điện sử dụng cầm tay phần 2 ngày 11/12 lh 0909354114

Hàng chục tỷ gửi agribank “bốc hơi” chỉ còn 1 triệu

Clip 05/ 08/ 19 ➤ hàng nội địa nhật ➤liên hệ☛☛☛ 094 814 39 64

Vtc14 | vietcombank lại thông báo tăng phí rút tiền atm

Xe máy điện vinfast klara hoàn thiện rất tốt, đi sướng hơn xe tầu

Vít pin clip 25.03....sdt 091.830.8277

Clip 25/ 03/ 19...hàng nội địa nhật... liên hệ 094 814 39 64

Máy bắn vít makita 12v

Máy pin giá rẻ 10/4/2019. 0908863435.clip9.(đã hét hàng.)

Trận cuối cùng quyết định lên rank cao thủ mà hết pin liệu có lên được không ? | nvb tv

Agribank : dành cho người mới sử dụng thẻ atm | đổi pin | rút tiền

Máy pin và điện 20/07/2018 (clip1)

Tiến độ dự án viva park ngày 21.6.2019

✔️ đã bán hết ✔️ đồ điện nội địa nhật - toàn hàng độc 📲 0938.617738

[review đồng hồ] rolex mới 100% sẽ có những gì? | ics authentic

Hướng dẫn sử dụng thẻ an toàn tại atm

🔥hàng nhật bãi tuyển chọn🔥. ✔️ một số hàng điện nội địa nhật cho anh em lựa chọn✔️.📲 058.267.5483.

Instafxcoppy rút tiền từ tài khoản instafxcoppy về tài khoản vietcombank

Giá 3 triệu súng bulong 680n.m - pin lithium ion 15 cell - loại cực mạnh

Clip 26/ 04/ 19... thanh lý 400k --- 500k nội địa nhật... liên hệ 094 814 39 64

Làm sao để không mất phí dịch vụ ngân hàng? | đường phố & thị trường | bsa channel

[hết hàng] đủ loại máy pin nội địa nhật - hàng tuyển

Dụng cụ cầm tay, máy bơm hơi hàng nội địa nhật 0344301372

Súng bulong pin 21v - 320n.m ⛔️ giá: 2,8 triệu / bộ

25/02/2019 | đẹp 🔥 độc 🔥 lạ 🔥 hiếm | phần 3 | 📲 0938.617738

[hết hàng] rất nhiều loại máy pin nội địa nhật [hàng tuyển]

M5+ m5p.biz mua pin bằng bitcoin (btc-e)

17/2/2019 nhận đóng pin máy khoan 0378539922

Phần 6 - cách nạp tiền bằng thẻ visa để mua cổ phần skyway

Niêm luật ba cây nên giờ | bài giảng lớp 500 usd

Pin và điện 🔋🔋về 18/3. lh 0984147350

độ mấy anh rank 1 tỉ dùm cái | kem chó điên

Thẻ atm sacombank: đổi pin, rút tiền, xem số dư, chuyển tiền

Tỷ giá vcb hội sở , Tỷ giá ringgit vcb , Tỷ giá riel vietcombank , Tỷ giá vietcombank quảng ninh , Tỷ giá vietcombank peso , Tỷ giá ở vietcombank , Tỷ giá tiền singapore vietcombank , Lich su ty gia vietcombank , Ty gia viet vietcombank , Tỷ giá won vcb,