Thông tin tỷ giá usd hôm nay acb mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá usd hôm nay acb mới nhất ngày 29/02/2020 trên website Ruybangxanh.org

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 28/2: USD giảm, Euro, Bảng Anh tăng - m.moitruongvadothi.vn
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 26/2: USD và Yên Nhật giảm - m.moitruongvadothi.vn
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 20/2: Đồng Yên Nhật giảm so với đồng USD - m.moitruongvadothi.vn
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 14/2: USD treo cao, Euro giảm - m.moitruongvadothi.vn
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay ngày 13/2: USD treo cao, Euro ít thay đổi - m.moitruongvadothi.vn
Tỷ giá USD hôm nay 29/2: Đồng USD giảm mạnh  - tieudung.vn
Tỷ giá USD hôm nay 28/2: USD tiếp tục giảm mạnh - tieudung.vn
Tỷ giá USD hôm nay 27/2: USD quay đầu tăng nhẹ - tieudung.vn
Tỷ giá USD hôm nay 26/2: Đồng USD giảm mạnh - tieudung.vn
Tỷ giá USD hôm nay 24/2: USD tiếp tục giảm nhẹ - tieudung.vn
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 29/2/2020: USD xuống thấp, Yên Nhật khởi sắc - tbck.vn
[Cập nhật] Tỷ giá Euro hôm nay 28/2: Tăng “sốc” lên đỉnh - tbck.vn
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 28/2/2020: Bật tăng nhẹ - tbck.vn
Tỷ giá ngoại tệ hôm nay 28/2/2020: USD giảm xuống mức thấp nhất hai tuần - tbck.vn
Tỷ giá Nhân dân tệ hôm nay 27/2/2020: Tiếp tục sụt giảm - tbck.vn
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 29/2: Giá Euro chợ đen vọt lên 25.650 VND/EUR - vietnambiz.vn
Tỷ giá ngoại tệ ngày 29/2: Đô la Úc và bảng Anh giảm giá - vietnambiz.vn
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 28/2: Giá Euro trong nước tăng mạnh, đồng loạt vượt mốc 26.000 VND/EUR - vietnambiz.vn
Tỷ giá ngoại tệ ngày 28/2: Đô la Canada và bảng Anh tiếp tục giảm giá - vietnambiz.vn
Tỷ giá đồng Euro hôm nay 27/2: Giá Euro trong nước tiếp tục tăng - vietnambiz.vn

Bảng tỷ giá ngoại tệ các ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,170.00 23,310.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,880.99 15,031.30 15,348.16
CAD ĐÔ CANADA 16,940.70 17,111.82 17,472.55
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,615.43' 23,853.97 24,356.82
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,367.66 3,494.12
EUR EURO 25,103.69' 25,357.26 26,250.70
GBP BẢNG ANH 29,454.63 29,752.15 30,077.04
HKD ĐÔ HONGKONG 2,929.99' 2,959.59 3,003.90
INR RUPI ẤN ĐỘ - 321.70 334.33
JPY YÊN NHẬT 206.67' 208.76 216.11
KRW WON HÀN QUỐC 16.63' 18.48 20.25
KWD KUWAITI DINAR - 75,813.06 78,787.65
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,460.59 5,575.70
NOK KRONE NA UY - 2,413.73 2,514.41
RUB RÚP NGA - 344.23 383.57
SAR SAUDI RIAL - 6,179.50 6,421.96
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,355.63 2,444.09
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,396.88' 16,562.51 16,776.89
THB BẠT THÁI LAN 647.37' 719.30 752.31

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,158.00' 23,168.00 23,308.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,933.00 15,063.00 15,533.00
CAD ĐÔ CANADA 17,046.00 17,162.00 17,633.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,849.00' 24,000.00 24,333.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,385.00 3,515.00
EUR EURO 25,433.00' 25,458.00 26,268.00
GBP BẢNG ANH 29,593.00' 29,813.00 30,233.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,936.00 2,941.00 3,056.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.12' 211.62 217.12
KRW WON HÀN QUỐC 17.39' 18.19 20.99
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,421.00 2,501.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,377.00 2,427.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,418.00' 16,518.00 16,918.00
THB BẠT THÁI LAN 682.36' 726.70 750.36

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,165 23,165 23,305
AUD ĐÔ LA ÚC 14,915 15,005 15,269
CAD ĐÔ CANADA 17,001 17,104 17,467
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,644 23,787 24,278
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,379 3,468
EUR EURO 25,398 25,467 26,170
GBP BẢNG ANH 29,592 29,770 30,197
HKD ĐÔ HONGKONG 2,926 2,947 3,013
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.23 208.48 215.27
KRW WON HÀN QUỐC 17.21 20.89
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,161.28 5,632.55
NOK KRONE NA UY 2,427 2,492
RUB RÚP NGA 316 403
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,365 2,428
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,424 16,523 16,838
THB BẠT THÁI LAN 696.72 703.76 763.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180.00 23,190.00 23,290.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,077.00 15,138.00 15,387.00
CAD ĐÔ CANADA 17,151.00 17,220.00 17,430.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,725.00 23,820.00 24,147.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,311.00 25,373.00 25,724.00
GBP BẢNG ANH 29,614.00 29,793.00 30,124.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,938.00 2,950.00 3,005.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.67 211.01 213.66
KRW WON HÀN QUỐC 18.40 19.92
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,472.00 16,538.00 16,749.00
THB BẠT THÁI LAN 710.00 713.00 752.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 14,968 15,072 15,456
CAD ĐÔ CANADA 17,043 17,202 17,496
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,611 23,812 24,178
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,145 25,318 25,995
GBP BẢNG ANH 29,455 29,682 30,269
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.20 210.73 214.35
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,506 16,539 16,790
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,137.00 23,177.00 23,289.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,969.00 15,069.00 15,275.00
CAD ĐÔ CANADA 17,078.00 17,178.00 17,384.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,892.00' 23,992.00 24,254.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,349.00 3,619.00
EUR EURO 25,435.00' 25,535.00 25,847.00
GBP BẢNG ANH 29,750.00 29,850.00 30,062.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,900.00 3,111.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.00' 212.00 216.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,519.00 6,005.00
NOK KRONE NA UY - 2,460.00 2,610.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,316.00 2,565.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,465.00' 16,565.00 16,767.00
THB BẠT THÁI LAN - 711.00 796.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 14,909 14,969 15,309
CAD ĐÔ CANADA 17,131 17,182 17,467
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,888 24,284
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,349 25,413 25,834
GBP BẢNG ANH 29,546 30,036
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,006
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 213.13 216.66
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,491 16,540 16,815
THB BẠT THÁI LAN 729 751

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,190 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,000 15,060 15,200
CAD ĐÔ CANADA 17,200 17,260 17,430
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610 23,950 24,190
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,430 25,500 25,750
GBP BẢNG ANH 29,540 29,650 29,940
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410 2,970 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.8 214 216.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,500 16,590 16,760
THB BẠT THÁI LAN 680 720 750

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,128 23,163 23,308
AUD ĐÔ LA ÚC 14,969 15,033 15,347
CAD ĐÔ CANADA 16,998 17,113 17,472
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,690 23,855 24,372
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,300 3,307 3,432
EUR EURO 25,350 25,358 26,250
GBP BẢNG ANH 29,651 29,753 30,113
HKD ĐÔ HONGKONG 2,726 2,940 3,056
INR RUPI ẤN ĐỘ 311 323 335
JPY YÊN NHẬT 208.58 211.62 217.12
KRW WON HÀN QUỐC 18.01 18.48 20.25
KWD KUWAITI DINAR 76,533 76,583 77,409
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,531 5,456 5,789
NOK KRONE NA UY 2,320 2,438 2,540
RUB RÚP NGA 302 360 402
SAR SAUDI RIAL 6,063 6,179 6,421
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,205 2,338 2,425
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,503 16,563 16,781
THB BẠT THÁI LAN 702.29 716.09 774.19

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,005 15,050 15,225
CAD ĐÔ CANADA 17,192 17,244 17,445
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,859 23,931 24,210
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,404 25,480 25,777
GBP BẢNG ANH 29,526 29,615 29,960
HKD ĐÔ HONGKONG 2,500 2,964 2,998
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.12 213.76 216.25
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,535 16,585 16,778
THB BẠT THÁI LAN 715 733 747

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 14,877 15,012 15,364
CAD ĐÔ CANADA 16,979 17,116 17,428
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,831 24,562
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,357 3,509
EUR EURO 25,347 25,449 25,913
GBP BẢNG ANH 29,470 29,738 30,202
HKD ĐÔ HONGKONG 2,886 3,109
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.94 211.85 215.71
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,353 2,533
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,360 16,509 16,817
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,036 15,126 15,366
CAD ĐÔ CANADA 17,243 17,343 17,548
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,614 23,744 24,044
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,208 25,208 25,528
GBP BẢNG ANH 29,729 29,849 30,239
HKD ĐÔ HONGKONG 2,925 2,965 3,015
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.81 209.61 212.41
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,482 16,552 16,772
THB BẠT THÁI LAN 694 716 761

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 14,873 15,008 15,375
CAD ĐÔ CANADA 17,036 17,198 17,726
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,422
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,319 25,446 26,048
GBP BẢNG ANH 29,290 29,586 30,232
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.38 213.3 216.81
KRW WON HÀN QUỐC 20.46
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,400 16,549 16,871
THB BẠT THÁI LAN 764.21

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,140.00 23,190.00 23,300.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,245.00 15,425.00
CAD ĐÔ CANADA 17,424.00 17,641.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,551.00 23,839.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,314.00 3,440.00
EUR EURO 24,996.00 25,304.00
GBP BẢNG ANH 29,866.00 30,230.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,956.00 3,016.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.85 209.16
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,453.00 2,569.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,512.00 16,711.00
THB BẠT THÁI LAN 721.00 750.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,595 23,200 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 14,960 15,010 15,380
CAD ĐÔ CANADA 17,200 17,270 17,520
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,730 23,870 24,480
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,420 25,500 25,830
GBP BẢNG ANH 29,550 29,670 29,990
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.4 214 216.9
KRW WON HÀN QUỐC 19.2 21.1
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,540 16,560 16,790
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,011 15,311
CAD ĐÔ CANADA 17,183 17,501
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,896 24,273
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,241 3,621
EUR EURO 25,450 25,885
GBP BẢNG ANH 29,617 29,941
HKD ĐÔ HONGKONG 2,918 3,044
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.66 216.72
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,323 2,628
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,521
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,505 16,849
THB BẠT THÁI LAN 710 760

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,393 15,454 15,728
CAD ĐÔ CANADA 17,312 17,434 17,638
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,532 23,907
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,891 24,991 25,367
GBP BẢNG ANH 29,991 30,112 30,514
HKD ĐÔ HONGKONG 2,957 3,028
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.1 210 213.1
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,603 16,818
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,152.00' 23,172.00 23,312.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,744.00 14,927.00 15,429.00
CAD ĐÔ CANADA 16,878.00 17,084.00 17,585.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,668.00' 23,922.00 24,425.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,175.00' 25,441.00 26,143.00
GBP BẢNG ANH 29,334.00 29,626.00 30,279.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,852.00 3,052.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 210.55' 211.40 217.42
KRW WON HÀN QUỐC - - 22.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,439.00 5,595.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 706.00 715.00 795.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,155.00 23,165.00 23,315.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,872.00 15,022.00 15,662.00
CAD ĐÔ CANADA 16,971.00 17,142.00 17,717.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,500.00 23,737.00 24,371.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,118.00 25,244.00 26,197.00
GBP BẢNG ANH 29,459.00 29,607.00 30,315.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,879.00 2,938.22 3,042.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210 211.31 216.98
KRW WON HÀN QUỐC 18.91 21.71
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 285.23 491.17
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,320.00 16,485.00 16,892.00
THB BẠT THÁI LAN 712.8 720 785.27

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,290
AUD ĐÔ LA ÚC 15,126 15,455
CAD ĐÔ CANADA 17,154 17,554
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,789 24,180
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,266 25,346 25,753
GBP BẢNG ANH 29,728 30,183
HKD ĐÔ HONGKONG 2,903 3,054
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.02 210.52 214.05
KRW WON HÀN QUỐC 18.23 21.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,474 16,850
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,130 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 14,940 14,955 15,580
CAD ĐÔ CANADA 16,949 16,966 17,678
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,471 23,494 24,480
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,343 3,346 3,488
EUR EURO 24,966 24,991 26,040
GBP BẢNG ANH 29,304 29,334 30,561
HKD ĐÔ HONGKONG 2,915 2,922 3,044
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208 208 217
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,416 2,419 2,522
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,348 2,350 2,450
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,292 16,309 16,992
THB BẠT THÁI LAN 718 719 750

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,145 23,385 23,175
AUD ĐÔ LA ÚC 14,993 15,386 15,068
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,981 25,103
GBP BẢNG ANH 29,747 30,217 29,896
HKD ĐÔ HONGKONG 2,947 3,000 2,962
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 205.180 213.410 206.210
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,456 16,746 16,538
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55' 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559' 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339' - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,120 23,170 23,320
AUD ĐÔ LA ÚC 14,858 15,043 15,229
CAD ĐÔ CANADA 17,052 17,252 17,503
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,538 23,808 24,357
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,308 25,503 25,772
GBP BẢNG ANH 29,266 29,591 30,029
HKD ĐÔ HONGKONG 2,948 2,948 3,017
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.31 213.31 216.84
KRW WON HÀN QUỐC 18.11 18.11 20.86
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,415 16,585 16,787
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 15,017 15,047 15,343
CAD ĐÔ CANADA 17,150 17,182 17,404
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,882 23,931 24,221
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,406 25,452 25,749
GBP BẢNG ANH 29,675 29,740 30,046
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,006
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.62 211.81 215.36
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,514 16,559 16,764
THB BẠT THÁI LAN 714.62 723.52 752.18

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 14,912 15,063 15,391
CAD ĐÔ CANADA 17,079 17,242 17,605
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,407 23,643 24,132
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,854 25,105 25,979
GBP BẢNG ANH 29,599 29,898 30,215
HKD ĐÔ HONGKONG 2,924 2,954 3,008
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 204.17 206.23 213.39
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,375 16,540 16,744
THB BẠT THÁI LAN 649 722 765

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150.00 23,180.00 23,290.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,039.00 15,159.00 15,371.00
CAD ĐÔ CANADA 17,086.00 17,216.00 17,445.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,662.00 23,842.00 24,109.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,293.00 3,373.00 3,462.00
EUR EURO 25,231.00 25,381.00 25,701.00
GBP BẢNG ANH 29,554.00 29,774.00 30,142.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,867.00 2,937.00 3,023.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.37 211.07 213.07
KRW WON HÀN QUỐC 18.74 19.50
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,409.00 16,549.00 16,773.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,200 23,220 23,330
AUD ĐÔ LA ÚC 15,308 15,485
CAD ĐÔ CANADA 17,407 17,603
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,600 23,874
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,927 25,102 25,386
GBP BẢNG ANH 29,886 30,230
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.41 210.80
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,563 16,751
THB BẠT THÁI LAN 677 789

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020


Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,190 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,339 15,485 15,715
CAD ĐÔ CANADA 17,287 17,431 17,652
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,524 23,822
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,852 25,015 25,332
GBP BẢNG ANH 30,116 30,502
HKD ĐÔ HONGKONG 2,974 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.82 210.45 213.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,442 16,592 16,806
THB BẠT THÁI LAN 720 756

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,185 23,285
AUD ĐÔ LA ÚC 15,037 15,314
CAD ĐÔ CANADA 17,142 17,621
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,380 25,700
GBP BẢNG ANH 29,748 30,082
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.82 214.80
KRW WON HÀN QUỐC 18.04 20.13
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,478 16,811
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,170 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,067 15,128 15,389
CAD ĐÔ CANADA 17,202 17,457
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,308 25,372 25,722
GBP BẢNG ANH 29,761 30,163
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.40 210.93 213.93
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,487 16,536 16,783
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,023 15,340
CAD ĐÔ CANADA 17,150 17,424
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,979 24,335
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,393 25,439 25,896
GBP BẢNG ANH 29,780 30,140
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.40 215.30
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,539 16,804
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,135 23,165 23,315
AUD ĐÔ LA ÚC 14,978 15,130 15,459
CAD ĐÔ CANADA 17,002 17,173 17,545
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,498 23,736 24,246
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,357 3,487
EUR EURO 25,033 25,286 25,783
GBP BẢNG ANH 29,491 29,789 30,124
HKD ĐÔ HONGKONG 2,930 2,960 3,010
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 200 202 210.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,485 5,611
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,323 2,416
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,325 16,490 16,714
THB BẠT THÁI LAN 644 716 755

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,170 23,180 23,285
AUD ĐÔ LA ÚC 14,871 15,041 15,274
CAD ĐÔ CANADA 16,921 17,715
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,384 24,744
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,163 25,437 25,740
GBP BẢNG ANH 29,461 29,778 30,162
HKD ĐÔ HONGKONG 2,927 3,036
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.90 212.22 214.78
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,362 16,547 16,739
THB BẠT THÁI LAN 733.30 761

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,150 23,165 23,300
AUD ĐÔ LA ÚC 15,080 15,186 15,393
CAD ĐÔ CANADA 17,081 17,254 17,508
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,663 23,902 24,187
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,378 3,466
EUR EURO 25,361 25,437 25,755
GBP BẢNG ANH 29,622 29,831 30,165
HKD ĐÔ HONGKONG 2,923 2,953 3,012
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.06 212.18 215.07
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,441 2,506
RUB RÚP NGA 277 324 378
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,373 2,436
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,446 16,562 16,818
THB BẠT THÁI LAN 702.14 766.11

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 12:18:02 29/02/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,160 23,180 23,280
AUD ĐÔ LA ÚC 14,978 15,123 15,402
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,258 25,396 25,702
GBP BẢNG ANH 29,549 29,802 30,121
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.43 211.13 213.68
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,483 5,544
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,428 16,571 16,743
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb

Liên quan tỷ giá usd hôm nay acb